GMT +7
England Championship
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết:  ,3℃~4℃
Tony Mowbray
Henrik Pedersen
#22 6.6 Balazs Toth
  • Balazs Toth
  • Họ tên:Balazs Toth
  • Ngày sinh:04/09/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
#20 9.1 Cashin
  • Cashin
  • Họ tên:Cashin
  • Ngày sinh:09/11/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#15 7.5 Sean McLoughlin
  • Sean McLoughlin
  • Họ tên:Sean McLoughlin
  • Ngày sinh:13/11/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#17 6.9 Hayden Carter
  • Hayden Carter
  • Họ tên:Hayden Carter
  • Ngày sinh:17/12/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 7.4 Lewis Miller
  • Lewis Miller
  • Họ tên:Lewis Miller
  • Ngày sinh:24/08/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#24 7.8 Moussa Baradji
  • Moussa Baradji
  • Họ tên:Moussa Baradji
  • Ngày sinh:20/11/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Sondre Tronstad
  • Họ tên:Sondre Tronstad
  • Ngày sinh:26/08/1995
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#14 6.3 Dion De Neve
  • Dion De Neve
  • Họ tên:Dion De Neve
  • Ngày sinh:12/06/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#10 6.3 Todd Cantwell
  • Todd Cantwell
  • Họ tên:Todd Cantwell
  • Ngày sinh:27/02/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 7.5 Ryoya Morishita
  • Ryoya Morishita
  • Họ tên:Ryoya Morishita
  • Ngày sinh:11/04/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Mathias Jorgensen
  • Họ tên:Mathias Jorgensen
  • Ngày sinh:20/09/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#17 6.2 Charlie McNeill
  • Charlie McNeill
  • Họ tên:Charlie McNeill
  • Ngày sinh:09/09/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 5.9 Jerry Yates
  • Jerry Yates
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.6 Jamal Lowe
  • Jamal Lowe
  • Họ tên:Jamal Lowe
  • Ngày sinh:21/07/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#7 6.4 Yan Valery
  • Yan Valery
  • Họ tên:Yan Valery
  • Ngày sinh:22/02/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
#24 6.7 Jaden Heskey
  • Jaden Heskey
  • Họ tên:Jaden Heskey
  • Ngày sinh:17/12/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Svante Ingelsson
  • Họ tên:Svante Ingelsson
  • Ngày sinh:14/06/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#27 6.9 Reece Johnson
  • Reece Johnson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.6 Liam Palmer
  • Liam Palmer
  • Họ tên:Liam Palmer
  • Ngày sinh:19/09/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Gabriel Otegbayo
  • Họ tên:Gabriel Otegbayo
  • Ngày sinh:11/02/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#16 7.1 Liam Cooper
  • Liam Cooper
  • Họ tên:Liam Cooper
  • Ngày sinh:30/08/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#13 7.9 Murphy Mahoney
  • Murphy Mahoney
  • Họ tên:Murphy Mahoney
  • Ngày sinh:27/12/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
19 RW
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Chấn thương đầu gối
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Không đủ thể lực
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương
12 CF
Bị chấn thương
Bị chấn thương
19 LW
Chấn thương háng
Chấn thương vai
Bị chấn thương
Phẫu thuật gân Achilles
29 DF
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
22
Balazs Toth
20
Cashin
15
Sean McLoughlin
26
Connor ORiordan
2
Ryan Alebiosu
28
Adam Forshaw
CM
6
Sondre Tronstad
29
Mathias Jorgensen
10
Todd Cantwell
25
Ryoya Morishita
23
Yuki Ohashi
Dự bị
12
Lewis Miller
14
Dion De Neve
11
Andri Lucas Gudjohnsen
24
Moussa Baradji
3
Harry Pickering
17
Hayden Carter
GK
35
Nicholas Michalski
31
Kristi Montgomery
FW
47
Aodhan Doherty
Ra sân
GK
13
Murphy Mahoney
16
Liam Cooper
22
Gabriel Otegbayo
2
Liam Palmer
27
Reece Johnson
AM
8
Svante Ingelsson
24
Jaden Heskey
7
Yan Valery
9
Jamal Lowe
12
Jerry Yates
18
Bailey Cadamarteri
Dự bị
LW
19
Olaf Kobacki
36
Bruno Fernandes
SS
17
Charlie McNeill
20
Rio Shipston
28
Cole McGhee
DF
32
Joe Emery
FW
40
Devlan Moses
35
Jack Phillips
37
Jarvis Thornton
Cập nhật 04/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2