Sự kiện chính
12'
Moussa Baradji
47'
Ryan Alebiosu
Hayden Carter
62'
Andri Lucas Gudjohnsen
Dion De Neve
62'
70'
Jarvis Thornton
Charlie McNeill
81'
Devlan Moses
Jamal Lowe
81'
Bruno Fernandes
Jaden Heskey
Harry Pickering
Mathias Jorgensen
81'
81'
Olaf Kobacki
Jerry Yates
Yuki Ohashi
Ryoya Morishita
82'
Kristi Montgomery
Moussa Baradji
90'
Ryan Alebiosu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 8.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Blackburn Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield Wednesday
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 14
- 10
- 17
- 21
- 14
- 31
- 10
- 13
- 25
- 18
- 17
- 15
- 20
- 13
- 12
- 26
- 16
- 18
- 14
- 7
- 12
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackburn Rovers (62 Trận đấu) | Sheffield Wednesday (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 10 | 7 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

