GMT +7
England Championship
Địa điểm: Hillsborough Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
Henrik Pedersen
Frank Lampard
#24 5.8 Ethan Horvath
  • Ethan Horvath
  • Họ tên:Ethan Horvath
  • Ngày sinh:09/06/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Max Josef Lowe
  • Họ tên:Max Josef Lowe
  • Ngày sinh:11/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#30 6.5 Ernie Weaver
  • Ernie Weaver
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 5.2 Dominic Iorfa
  • Dominic Iorfa
  • Họ tên:Dominic Iorfa
  • Ngày sinh:24/06/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 5.6 Harry Amass
  • Harry Amass
  • Họ tên:Harry Amass
  • Ngày sinh:16/03/2007
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.3 Barry Bannan
  • Barry Bannan
  • Họ tên:Barry Bannan
  • Ngày sinh:01/12/1989
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Svante Ingelsson
  • Họ tên:Svante Ingelsson
  • Ngày sinh:14/06/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#7 5.5 Yan Valery
  • Yan Valery
  • Họ tên:Yan Valery
  • Ngày sinh:22/02/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
#2 5.8 Liam Palmer
  • Liam Palmer
  • Họ tên:Liam Palmer
  • Ngày sinh:19/09/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#9 6.7 Jamal Lowe
  • Jamal Lowe
  • Họ tên:Jamal Lowe
  • Ngày sinh:21/07/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Bailey Cadamarteri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 8 Haji Wright
  • Haji Wright
  • Họ tên:Haji Wright
  • Ngày sinh:27/03/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Brandon Thomas-Asante
  • Họ tên:Brandon Thomas-Asante
  • Ngày sinh:29/12/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Tatsuhiro Sakamoto
  • Họ tên:Tatsuhiro Sakamoto
  • Ngày sinh:22/10/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 7.7 Jamie Allen
  • Jamie Allen
  • Họ tên:Jamie Allen
  • Ngày sinh:29/01/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Matt Grimes
  • Họ tên:Matt Grimes
  • Ngày sinh:15/07/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ephron Mason-Clarke
  • Họ tên:Ephron Mason-Clarke
  • Ngày sinh:25/08/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Milan van Ewijk
  • Họ tên:Milan van Ewijk
  • Ngày sinh:08/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#4 8.7 Bobby Thomas
  • Bobby Thomas
  • Họ tên:Bobby Thomas
  • Ngày sinh:30/01/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 6.8 Liam Kitching
  • Liam Kitching
  • Họ tên:Liam Kitching
  • Ngày sinh:25/09/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#3 7.2 Jay Dasilva
  • Jay Dasilva
  • Họ tên:Jay Dasilva
  • Ngày sinh:22/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#19 6.7 Carl Rushworth
  • Carl Rushworth
  • Họ tên:Carl Rushworth
  • Ngày sinh:02/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không đủ thể lực
Bị chấn thương
19 LW
Chấn thương háng
Chấn thương vai
Phẫu thuật gân Achilles
Không đủ thể lực
Chấn thương đầu gối
Đứt dây chằng chéo
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
24
Ethan Horvath
6
Dominic Iorfa
30
Ernie Weaver
3
Max Josef Lowe
2
Liam Palmer
7
Yan Valery
10
Barry Bannan
AM
8
Svante Ingelsson
LB
12
Harry Amass
9
Jamal Lowe
18
Bailey Cadamarteri
Dự bị
CF
11
Ike Ugbo
22
Gabriel Otegbayo
4
Sean Fusire
SS
17
Charlie McNeill
DF
32
Joe Emery
25
Logan Stretch
37
Jarvis Thornton
33
Yisa Alao
DF
29
George Brown
Ra sân
GK
19
Carl Rushworth
RB
27
Milan van Ewijk
4
Bobby Thomas
15
Liam Kitching
LB
3
Jay Dasilva
CM
29
Victor Torp
6
Matt Grimes
RW
7
Tatsuhiro Sakamoto
CM
28
Josh Eccles
23
Brandon Thomas-Asante
CF
11
Haji Wright
Dự bị
CM
8
Jamie Allen
54
Kai Andrews
21
Jake Bidwell
LB
33
Miguel Brau
RB
20
Kaine Hayden
LM
10
Ephron Mason-Clarke
CF
9
Ellis Simms
GK
13
Ben Wilson
26
Luke Woolfenden
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2