Sự kiện chính
3'
33'
Dominic Iorfa
45'
45'
53'
Luke Woolfenden
Liam Kitching
54'
Ellis Simms
Ephron Mason-Clarke
62'
Jay Dasilva
63'
Kaine Hayden
Milan van Ewijk
63'
Jake Bidwell
Jay Dasilva
George Brown
Dominic Iorfa
65'
Charlie McNeill
Bailey Cadamarteri
65'
68'
74'
Kai Andrews
Haji Wright
75'
Jarvis Thornton
Svante Ingelsson
89'
Ike Ugbo
Jamal Lowe
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sheffield Wednesday vs Coventry City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 40.7% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Sheffield Wednesday
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coventry City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 12
- 18
- 12
- 20
- 15
- 10
- 27
- 16
- 21
- 22
- 12
- 6
- 12
- 21
- 16
- 17
- 12
- 10
- 14
- 21
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield Wednesday (52 Trận đấu) | Coventry City (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 3 | 6 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

