GMT +7
England Championship
Địa điểm: The Den Stadium Thời tiết:  ,11℃~12℃
Millwall 4-2-3-1
Alex Neil
James Morrison
#13 6.8 Steven Benda
  • Steven Benda
  • Họ tên:Steven Benda
  • Ngày sinh:01/10/1998
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#3 8.2 Zak Sturge
  • Zak Sturge
  • Họ tên:Zak Sturge
  • Ngày sinh:15/06/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.8 Jake Cooper
  • Jake Cooper
  • Họ tên:Jake Cooper
  • Ngày sinh:03/02/1995
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 7.1 Tristan Crama
  • Tristan Crama
  • Họ tên:Tristan Crama
  • Ngày sinh:08/11/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#18 7.5 Ryan Leonard
  • Ryan Leonard
  • Họ tên:Ryan Leonard
  • Ngày sinh:24/05/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Billy Mitchell
  • Họ tên:Billy Mitchell
  • Ngày sinh:07/04/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 7.7 Massimo Luongo
  • Massimo Luongo
  • Họ tên:Massimo Luongo
  • Ngày sinh:25/09/1992
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#7 7.5 Thierno Ballo
  • Thierno Ballo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#39 6.7 Will Smallbone
  • Will Smallbone
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 8.1 Femi Azeez
  • Femi Azeez
  • Họ tên:Femi Azeez
  • Ngày sinh:05/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#19 7.1 Josh Coburn
  • Josh Coburn
  • Họ tên:Josh Coburn
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.2 Jed Wallace
  • Jed Wallace
  • Họ tên:Jed Wallace
  • Ngày sinh:26/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 5.9 Aune Heggebo
  • Aune Heggebo
  • Họ tên:Aune Heggebo
  • Ngày sinh:29/07/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Michael Johnston
  • Họ tên:Michael Johnston
  • Ngày sinh:19/04/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jayson Molumby
  • Họ tên:Jayson Molumby
  • Ngày sinh:06/08/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#13 6.6 Toby Collyer
  • Toby Collyer
  • Họ tên:Toby Collyer
  • Ngày sinh:03/01/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.1 Isaac Price
  • Isaac Price
  • Họ tên:Isaac Price
  • Ngày sinh:26/09/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • George Campbell
  • Họ tên:George Campbell
  • Ngày sinh:22/06/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Nathaniel Phillips
  • Họ tên:Nathaniel Phillips
  • Ngày sinh:21/03/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Chris Mepham
  • Họ tên:Chris Mepham
  • Ngày sinh:05/11/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#4 6.1 Callum Styles
  • Callum Styles
  • Họ tên:Callum Styles
  • Ngày sinh:27/03/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Joshua Griffiths
  • Họ tên:Joshua Griffiths
  • Ngày sinh:05/09/2001
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
Đứt gân Achilles
Phẫu thuật đầu gối
Bị chấn thương
Chấn thương bắp chân
19 CF
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
9 CF
Chấn thương bắp chân
12 FW
Vấn đề ở đùi
23 CF
Không đủ thể lực
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Steven Benda
LB
23
Joe Bryan
5
Jake Cooper
4
Tristan Crama
45
Wes Harding
CM
8
Billy Mitchell
CM
49
Derek Mazou Sacko
LW
22
Aidomo Emakhu
CM
25
Luke James Cundle
RW
10
Camiel Neghli
CF
9
Mihailo Ivanovic
Dự bị
RW
11
Femi Azeez
7
Thierno Ballo
MF
31
Raees Bangura-Williams
GK
15
Max Crocombe
CF
17
Macaulay Langstaff
RB
18
Ryan Leonard
39
Will Smallbone
LB
3
Zak Sturge
6
Caleb Taylor
Ra sân
GK
20
Joshua Griffiths
6
George Campbell
3
Nathaniel Phillips
2
Chris Mepham
29
Charlie Taylor
CM
8
Jayson Molumby
MF
27
Alex Mowatt
22
Samuel Iling
CM
21
Isaac Price
LW
11
Michael Johnston
CF
9
Josh Maja
Dự bị
DF
5
Krystian Bielik
MF
37
Oliver Bostock
DM
13
Toby Collyer
DM
17
Ousmane Diakite
14
Alfie Gilchrist
CF
19
Aune Heggebo
LB
4
Callum Styles
RW
7
Jed Wallace
GK
23
Joe Wildsmith
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2