Sự kiện chính
12'
Chris Mepham
18'
30'
Callum Styles
Jake Cooper
45'
56'
62'
Josh Maja
Jed Wallace
62'
Samuel Iling
Isaac Price
Camiel Neghli
Femi Azeez
68'
72'
Luke James Cundle
Will Smallbone
78'
Derek Mazou Sacko
Billy Mitchell
78'
Mihailo Ivanovic
Josh Coburn
79'
79'
Alex Mowatt
Toby Collyer
79'
Ousmane Diakite
Jayson Molumby
Aidomo Emakhu
Thierno Ballo
85'
89'
Oliver Bostock
Michael Johnston
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Millwall vs West Bromwich(WBA) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Millwall
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Bromwich(WBA)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 7
- 17
- 23
- 14
- 19
- 9
- 9
- 26
- 23
- 17
- 5
- 16
- 8
- 14
- 17
- 4
- 26
- 11
- 8
- 9
- 32
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Millwall (53 Trận đấu) | West Bromwich(WBA) (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 2 | 6 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

