GMT +7
England Championship
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết:  ,7℃~8℃
Tony Mowbray
Gary ONeil
#1 6.3 Aynsley Pears
  • Aynsley Pears
  • Họ tên:Aynsley Pears
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#43 6.8 George Pratt
  • George Pratt
  • Họ tên:George Pratt
  • Ngày sinh:17/09/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 6.9 Sean McLoughlin
  • Sean McLoughlin
  • Họ tên:Sean McLoughlin
  • Ngày sinh:13/11/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#12 6.4 Lewis Miller
  • Lewis Miller
  • Họ tên:Lewis Miller
  • Ngày sinh:24/08/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 7.3 Ryan Hedges
  • Ryan Hedges
  • Họ tên:Ryan Hedges
  • Ngày sinh:08/07/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Taylor Gardner-Hickman
  • Họ tên:Taylor Gardner-Hickman
  • Ngày sinh:30/12/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.8 Adam Forshaw
  • Adam Forshaw
  • Họ tên:Adam Forshaw
  • Ngày sinh:08/10/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.8 Ryan Alebiosu
  • Ryan Alebiosu
  • Họ tên:Ryan Alebiosu
  • Ngày sinh:17/12/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#25 6.5 Ryoya Morishita
  • Ryoya Morishita
  • Họ tên:Ryoya Morishita
  • Ngày sinh:11/04/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Andri Lucas Gudjohnsen
  • Họ tên:Andri Lucas Gudjohnsen
  • Ngày sinh:29/01/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
#23 6.5 Yuki Ohashi
  • Yuki Ohashi
  • Họ tên:Yuki Ohashi
  • Ngày sinh:27/07/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ivan Azon Monzon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.6 Kasey McAteer
  • Kasey McAteer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 6 Chuba Akpom
  • Chuba Akpom
  • Họ tên:Chuba Akpom
  • Ngày sinh:09/10/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#47 6.8 Jack Clarke
  • Jack Clarke
  • Họ tên:Jack Clarke
  • Ngày sinh:23/11/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.6 Jack Taylor
  • Jack Taylor
  • Họ tên:Jack Taylor
  • Ngày sinh:23/06/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#5 6.4 Azor Matusiwa
  • Azor Matusiwa
  • Họ tên:Azor Matusiwa
  • Ngày sinh:28/04/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#15 7.2 Ashley Young
  • Ashley Young
  • Họ tên:Ashley Young
  • Ngày sinh:09/07/1985
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.7 Dara O Shea
  • Dara O Shea
  • Họ tên:Dara O Shea
  • Ngày sinh:04/03/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 6.9 Cedric Kipre
  • Cedric Kipre
  • Họ tên:Cedric Kipre
  • Ngày sinh:09/12/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#3 6.4 Leif Davis
  • Leif Davis
  • Họ tên:Leif Davis
  • Ngày sinh:31/12/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Christian Walton
  • Họ tên:Christian Walton
  • Ngày sinh:09/11/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không đủ thể lực
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Không đủ thể lực
Treo giò do thẻ đỏ
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Treo giò do thẻ đỏ
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Đứt dây chằng chéo
7 RW
Phẫu thuật đầu gối
Không xác định
31 GK
Bị chấn thương
12 DM
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Aynsley Pears
12
Lewis Miller
15
Sean McLoughlin
DF
43
George Pratt
2
Ryan Alebiosu
28
Adam Forshaw
RB
5
Taylor Gardner-Hickman
RW
19
Ryan Hedges
25
Ryoya Morishita
23
Yuki Ohashi
11
Andri Lucas Gudjohnsen
Dự bị
14
Dion De Neve
24
Moussa Baradji
SS
9
Makhtar Gueye
18
Axel Henriksson
4
Yuri Oliveira Ribeiro
40
Matty Litherland
GK
35
Nicholas Michalski
3
Harry Pickering
38
Tom Atcheson
Ra sân
GK
28
Christian Walton
19
Darnell Furlong
26
Dara O Shea
4
Cedric Kipre
LB
3
Leif Davis
DM
5
Azor Matusiwa
CM
14
Jack Taylor
8
Sindre Walle Egeli
CM
32
Marcelino Nunez
LW
11
Jaden Philogene-Bidace
CF
9
George Hirst
Dự bị
31
Ivan Azon Monzon
RB
18
Ben Johnson
MF
30
Cameron Humphreys
RB
15
Ashley Young
LW
47
Jack Clarke
GK
27
David Button
24
Jacob Greaves
CF
29
Chuba Akpom
20
Kasey McAteer
Cập nhật 03/12/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2