Sự kiện chính
26'
Cedric Kipre
45'
Azor Matusiwa
46'
Marcelino Nunez
Jack Taylor
46'
Jens Cajuste
Ivan Azon Monzon
49'
Leif Davis
Taylor Gardner-Hickman
50'
Sidnei Tavares
Adam Forshaw
57'
68'
Jaden Philogene-Bidace
Kasey McAteer
68'
George Hirst
Chuba Akpom
Moussa Baradji
Ryoya Morishita
71'
Todd Cantwell
Taylor Gardner-Hickman
71'
76'
Makhtar Gueye
Andri Lucas Gudjohnsen
78'
Dion De Neve
Ryan Hedges
78'
80'
Sindre Walle Egeli
Azor Matusiwa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Blackburn Rovers vs Ipswich Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 | 12.9 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 51% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Blackburn Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ipswich Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 8
- 15
- 21
- 27
- 37
- 22
- 8
- 9
- 18
- 18
- 28
- 6
- 10
- 20
- 25
- 18
- 10
- 17
- 7
- 15
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackburn Rovers (51 Trận đấu) | Ipswich Town (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

