GMT +7
England League 1
Địa điểm: Pirelli Stadium Thời tiết:  ,0℃~1℃
Gary Bowyer
Grant McCann
#24 6.6 Bradley Collins
  • Bradley Collins
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.7 Alex Hartridge
  • Alex Hartridge
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Toby Sibbick
  • Họ tên:Toby Sibbick
  • Ngày sinh:23/05/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
  • Udoka Godwin-Malife
  • Họ tên:Udoka Godwin-Malife
  • Ngày sinh:09/05/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 5.9 Jack Armer
  • Jack Armer
  • Họ tên:Jack Armer
  • Ngày sinh:16/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#12 7.4 George Evans
  • George Evans
  • Họ tên:George Evans
  • Ngày sinh:13/12/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kgaogelo Chauke
  • Họ tên:Kgaogelo Chauke
  • Ngày sinh:08/01/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
#15 7.2 Kyran Lofthouse
  • Kyran Lofthouse
  • Họ tên:Kyran Lofthouse
  • Ngày sinh:15/09/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.4 JJ McKiernan
  • JJ McKiernan
  • Họ tên:JJ McKiernan
  • Ngày sinh:18/01/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#9 6.1 Jake Beesley
  • Jake Beesley
  • Họ tên:Jake Beesley
  • Ngày sinh:02/12/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.2 Kain Adom
  • Kain Adom
  • Họ tên:Kain Adom
  • Ngày sinh:07/09/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 7.1 Elliott Lee
  • Elliott Lee
  • Họ tên:Elliott Lee
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Luke James Molyneux
  • Họ tên:Luke James Molyneux
  • Ngày sinh:29/03/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 8.4 Owen Bailey
  • Owen Bailey
  • Họ tên:Owen Bailey
  • Ngày sinh:22/01/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 7.4 Harry Clifton
  • Harry Clifton
  • Họ tên:Harry Clifton
  • Ngày sinh:12/06/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#47 6.2 Hakeeb Adelakun
  • Hakeeb Adelakun
  • Họ tên:Hakeeb Adelakun
  • Ngày sinh:11/06/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 7 Robbie Gotts
  • Robbie Gotts
  • Họ tên:Robbie Gotts
  • Ngày sinh:09/11/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.8 Jamie Sterry
  • Jamie Sterry
  • Họ tên:Jamie Sterry
  • Ngày sinh:21/11/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 6.9 Neill Byrne
  • Neill Byrne
  • Họ tên:Neill Byrne
  • Ngày sinh:02/02/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#6 8.3 Jay McGrath
  • Jay McGrath
  • Họ tên:Jay McGrath
  • Ngày sinh:15/04/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#23 7 Jack Senior
  • Jack Senior
  • Họ tên:Jack Senior
  • Ngày sinh:13/01/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Thimothee Lo-Tutala
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Bradley Collins
16
Alex Hartridge
6
Toby Sibbick
DF
2
Udoka Godwin-Malife
23
Sebastian Revan
LB
19
Dylan Williams
4
Kgaogelo Chauke
15
Kyran Lofthouse
MF
7
JJ McKiernan
FW
9
Jake Beesley
29
Kain Adom
Dự bị
CF
22
Julian Larsson
10
Tyrese Shade
12
George Evans
42
Andy Cannon
3
Jack Armer
5
Terence Vancooten
GK
27
Kamil Dudek
Ra sân
GK
1
Zander Clark
2
Jamie Sterry
4
Owen Bailey
6
Jay McGrath
LB
3
James Maxwell
22
Robbie Gotts
RW
7
Luke James Molyneux
8
George Broadbent
15
Harry Clifton
47
Hakeeb Adelakun
FW
14
Billy Sharp
Dự bị
29
Thimothee Lo-Tutala
5
Matty Pearson
9
Brandon Hanlan
LW
11
Jordan Gibson
16
Tom Nixon
MF
17
Glenn Middleton
20
Darren Robinson
Cập nhật 04/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2