Sự kiện chính
2'
Luke James Molyneux
12'
29'
Robbie Gotts
45'
Jack Senior
Terence Vancooten
Toby Sibbick
46'
Tyrese Shade
Kain Adom
46'
Sebastian Revan
Jack Armer
46'
60'
Billy Sharp
Elliott Lee
Andy Cannon
Kgaogelo Chauke
66'
74'
Jake Beesley
78'
78'
Matty Pearson
Hakeeb Adelakun
Fabio Tavares
JJ McKiernan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Burton Albion vs Doncaster Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 10 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 48.5% |
Burton Albion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Doncaster Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 20
- 17
- 13
- 14
- 15
- 17
- 11
- 14
- 15
- 19
- 24
- 4
- 12
- 14
- 14
- 19
- 14
- 17
- 14
- 19
- 22
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burton Albion (69 Trận đấu) | Doncaster Rovers (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 1 | 5 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

