GMT +7
England League 1
Địa điểm: Oakwell Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,4℃~5℃
Barnsley 4-2-3-1
Daniel Stendel
Tom Hounsell
#1 7.8 Owen Goodman
  • Owen Goodman
  • Họ tên:Owen Goodman
  • Ngày sinh:27/11/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Nathanael Ogbeta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.7 Eoghan OConnell
  • Eoghan OConnell
  • Họ tên:Eoghan OConnell
  • Ngày sinh:13/08/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Maël de Gevigney
  • Họ tên:Maël de Gevigney
  • Ngày sinh:21/09/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#27 6.2 Tennai Watson
  • Tennai Watson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#48 6.2 Luca Connell
  • Luca Connell
  • Họ tên:Luca Connell
  • Ngày sinh:20/04/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#30 6.2 Jonathan Bland
  • Jonathan Bland
  • Họ tên:Jonathan Bland
  • Ngày sinh:24/10/2005
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#19 6.8 Reyes Cleary
  • Reyes Cleary
  • Họ tên:Reyes Cleary
  • Ngày sinh:13/04/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.3 Adam Phillips
  • Adam Phillips
  • Họ tên:Adam Phillips
  • Ngày sinh:15/01/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.5 Scott Banks
  • Scott Banks
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • David McGoldrick
  • Họ tên:David McGoldrick
  • Ngày sinh:29/11/1987
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#11 6.2 Nathan Lowe
  • Nathan Lowe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Junior Quitirna
  • Họ tên:Junior Quitirna
  • Ngày sinh:25/04/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
#28 7 Luke Harris
  • Luke Harris
  • Họ tên:Luke Harris
  • Ngày sinh:04/03/2005
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#44 6.6 Fred Onyedinma
  • Fred Onyedinma
  • Họ tên:Fred Onyedinma
  • Ngày sinh:24/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#5 8.1 Aaron Morley
  • Aaron Morley
  • Họ tên:Aaron Morley
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Caolan Stephen Boyd-Munce
  • Họ tên:Caolan Stephen Boyd-Munce
  • Ngày sinh:26/01/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#2 6.9 Jack Grimmer
  • Jack Grimmer
  • Họ tên:Jack Grimmer
  • Ngày sinh:25/01/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#17 7.6 Dan Casey
  • Dan Casey
  • Họ tên:Dan Casey
  • Ngày sinh:29/10/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#6 6.8 Taylor Allen
  • Taylor Allen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniel Harvie
  • Họ tên:Daniel Harvie
  • Ngày sinh:14/07/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#50 6.4 Will Norris
  • Will Norris
  • Họ tên:Will Norris
  • Ngày sinh:12/08/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Owen Goodman
MF
7
Corey O Keeffe
6
Maël de Gevigney
15
Eoghan OConnell
27
Tennai Watson
30
Jonathan Bland
48
Luca Connell
MF
8
Adam Phillips
22
Patrick Kelly
19
Reyes Cleary
FW
10
David McGoldrick
Dự bị
51
Kieran Flavell
17
Georgie Gent
5
Jack Shepherd
FW
20
Charlie Lennon
18
Scott Banks
9
Tom Bradshaw
45
Vimal Yoganathan
Ra sân
GK
50
Will Norris
3
Daniel Harvie
45
Anders Hagelskjaer
17
Dan Casey
2
Jack Grimmer
8
Caolan Stephen Boyd-Munce
20
Ewan Henderson
AM
28
Luke Harris
21
Jamie Mullins
44
Fred Onyedinma
12
Cauley Woodrow
Dự bị
7
Junior Quitirna
1
Mikki van Sas
LW
77
Andre Vidigal
11
Nathan Lowe
5
Aaron Morley
10
Luke Leahy
6
Taylor Allen
Cập nhật 04/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2