Sự kiện chính
59'
60'
Cauley Woodrow
Junior Quitirna
Corey O Keeffe
Nathanael Ogbeta
60'
Eoghan OConnell
61'
Tom Bradshaw
Scott Banks
63'
66'
Jamie Mullins
Nathan Lowe
72'
Dan Casey
Vimal Yoganathan
Adam Phillips
78'
82'
Will Norris
85'
Luke Leahy
Fred Onyedinma
85'
Connor Taylor
Aaron Morley
Vimal Yoganathan
86'
87'
Jamie Mullins
Luca Connell
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Barnsley vs Wycombe Wanderers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.2 | Mất bàn | 1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Barnsley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wycombe Wanderers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 5
- 8
- 17
- 8
- 12
- 32
- 15
- 8
- 20
- 21
- 30
- 11
- 20
- 7
- 16
- 9
- 0
- 16
- 10
- 25
- 23
- 29
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barnsley (46 Trận đấu) | Wycombe Wanderers (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 8 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

