GMT +7
VĐQG Séc
VS
Địa điểm: CFIG Arena Thời tiết: Nắng ,12℃~13℃
Jan Trousil
4-2-3-1 Teplice
Zdenko Frtala
  • Luka Kharatishvili
  • Họ tên:Luka Kharatishvili
  • Ngày sinh:11/01/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Mikulas Konecny
  • Họ tên:Mikulas Konecny
  • Ngày sinh:02/06/2006
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Tomas Solil
  • Họ tên:Tomas Solil
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Jason Noslin
  • Họ tên:Jason Noslin
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Ryan Mahuta
  • Họ tên:Ryan Mahuta
  • Ngày sinh:07/07/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Michal Hlavaty
  • Họ tên:Michal Hlavaty
  • Ngày sinh:17/06/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Stepan Misek
  • Họ tên:Stepan Misek
  • Ngày sinh:20/07/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Emmanuel Godwin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ladislav Krobot
  • Họ tên:Ladislav Krobot
  • Ngày sinh:01/04/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Vojtech Patrak
  • Họ tên:Vojtech Patrak
  • Ngày sinh:18/03/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Abdoullahi Tanko
  • Họ tên:Abdoullahi Tanko
  • Ngày sinh:12/05/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Tomas Zlatohlavek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matej Radosta
  • Họ tên:Matej Radosta
  • Ngày sinh:10/05/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Daniel Marecek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ladislav Krejci
  • Họ tên:Ladislav Krejci
  • Ngày sinh:05/07/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Petr Kodes
  • Họ tên:Petr Kodes
  • Ngày sinh:31/01/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Michal Bilek
  • Họ tên:Michal Bilek
  • Ngày sinh:13/10/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Lukas Marecek
  • Họ tên:Lukas Marecek
  • Ngày sinh:17/04/1990
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Denis Halinsky
  • Họ tên:Denis Halinsky
  • Ngày sinh:13/07/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Dalibor Vecerka
  • Họ tên:Dalibor Vecerka
  • Ngày sinh:12/03/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Matej Riznic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matous Trmal
  • Họ tên:Matous Trmal
  • Ngày sinh:02/10/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
99
Luka Kharatishvili
32
Mikulas Konecny
43
Jason Noslin
5
Jiri Hamza
15
Emmanuel Godwin
CM
19
Michal Hlavaty
CM
26
Samuel Simek
DF
25
Ryan Mahuta
AM
90
Giannis Fivos Botos
9
Daniel Smekal
CF
28
Abdoullahi Tanko
Dự bị
40
Tobias Boledovic
CM
16
Tomas Jelinek
39
Samuel Kopasek
SS
17
Ladislav Krobot
GK
30
Ales Mandous
LW
18
Stepan Misek
LW
8
Vojtech Patrak
92
Bogdan Slyubyk
CM
24
Tomas Solil
MF
12
Jan Tredl
10
Filip Vecheta
Ra sân
GK
29
Matous Trmal
DF
28
Dalibor Vecerka
17
Denis Halinsky
5
Jakub Jakubko
LM
35
Matej Radosta
RM
6
Michal Bilek
DM
16
Petr Kodes
RB
3
Josef Svanda
11
Matyas Kozak
7
Tomas Zlatohlavek
27
Benjamin Nyarko
Dự bị
DF
34
Nojus Audinis
18
Emmanuel Fully
CM
19
Robert Jukl
LM
14
Ladislav Krejci
31
Krystof Lichtenberg
GK
33
Richard Ludha
37
Daniel Marecek
12
Matej Naprstek
CF
10
Matej Pulkrab
25
Matej Riznic
Cập nhật 01/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2