Sự kiện chính
11'
Michal Bilek
Vojtech Patrak
34'
39'
Ladislav Krejci
40'
46'
Josef Svanda
Daniel Marecek
46'
Matej Naprstek
Ladislav Krejci
Giannis Fivos Botos
Vojtech Patrak
62'
Daniel Smekal
Ladislav Krobot
62'
65'
Jan Fortelny
Michal Bilek
Tomas Jelinek
Stepan Misek
69'
73'
Emmanuel Fully
Dalibor Vecerka
79'
Jan Fortelny(Reason:Card changed)
79'
Jan Fortelny
Filip Vecheta
Abdoullahi Tanko
85'
85'
Robert Jukl
Petr Kodes
Emmanuel Godwin
89'
90'
Tomas Zlatohlavek
Ryan Mahuta
90'
90'
Matej Radosta
Emmanuel Godwin(Reason:Red card confirmed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pardubice vs Teplice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 | 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 42% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 42.3% |
Pardubice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Teplice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 10
- 17
- 15
- 15
- 23
- 20
- 17
- 20
- 21
- 15
- 12
- 23
- 14
- 18
- 14
- 7
- 20
- 13
- 12
- 15
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pardubice (59 Trận đấu) | Teplice (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 9 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 6 | 6 |
Cập nhật
01/03/2026 07:00

