GMT +7
Scottish Premiership
Địa điểm: Fir Park Thời tiết:  ,4℃~5℃
Alfred Johansson
Jim Goodwin
#13 7.4 Calum Ward
  • Calum Ward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Emmanuel Longelo
  • Họ tên:Emmanuel Longelo
  • Ngày sinh:27/12/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Stephen Welsh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.9 Paul McGinn
  • Paul McGinn
  • Họ tên:Paul McGinn
  • Ngày sinh:22/10/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Stephen Odonnell
  • Họ tên:Stephen Odonnell
  • Ngày sinh:11/05/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Callum Slattery
  • Họ tên:Callum Slattery
  • Ngày sinh:08/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 7.3 Elliot Watt
  • Elliot Watt
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.7 Lukas Fadinger
  • Lukas Fadinger
  • Họ tên:Lukas Fadinger
  • Ngày sinh:27/09/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Elijah Henry Just
  • Họ tên:Elijah Henry Just
  • Ngày sinh:01/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Tawanda Maswanhise
  • Họ tên:Tawanda Maswanhise
  • Ngày sinh:20/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
#90 7 Ibrahim Said
  • Ibrahim Said
  • Họ tên:Ibrahim Said
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#36 6.5 Max Watters
  • Max Watters
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.8 Neil Farrugia
  • Neil Farrugia
  • Họ tên:Neil Farrugia
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ryan Strain
  • Họ tên:Ryan Strain
  • Ngày sinh:02/04/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#21 6.3 Luca Stephenson
  • Luca Stephenson
  • Họ tên:Luca Stephenson
  • Ngày sinh:17/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Panutche Camara
  • Họ tên:Panutche Camara
  • Ngày sinh:28/02/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Julius Eskesen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.2 Dario Naamo
  • Dario Naamo
  • Họ tên:Dario Naamo
  • Ngày sinh:14/05/2005
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Iraq
#4 7 Iurie Iovu
  • Iurie Iovu
  • Họ tên:Iurie Iovu
  • Ngày sinh:06/07/2002
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
  • Vicko Sevelj
  • Họ tên:Vicko Sevelj
  • Ngày sinh:19/09/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Krisztian Keresztes
  • Họ tên:Krisztian Keresztes
  • Ngày sinh:04/01/2000
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Ashley Maynard-Brewer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Calum Ward
2
Stephen Odonnell
RB
16
Paul McGinn
57
Stephen Welsh
45
Emmanuel Longelo
25
Oscar Priestman
20
Elliot Watt
90
Ibrahim Said
RW
21
Elijah Henry Just
CM
8
Callum Slattery
LW
18
Tawanda Maswanhise
Dự bị
77
Regan Charles-Cook
7
Tom Sparrow
4
Liam Gordon
LM
19
Sam Nicholson
MF
39
Zander McAllister
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
31
Matthew Connelly
15
Eythor Bjorgolfsson
Ra sân
1
Ashley Maynard-Brewer
23
Krisztian Keresztes
4
Iurie Iovu
5
Vicko Sevelj
11
Will Ferry
12
Emmanuel Agyei
RB
8
Panutche Camara
DM
21
Luca Stephenson
AM
7
Kristijan Trapanovski
9
Zachary Sapsford
17
Amar Ahmed Fatah
Dự bị
LW
19
Ivan Dolcek
10
Julius Eskesen
22
Dario Naamo
20
Neil Farrugia
RB
2
Ryan Strain
36
Max Watters
GK
25
Dave Richards
6
Ross Graham
DF
37
Samuel Harding
Cập nhật 01/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2