Sự kiện chính
13'
Neil Farrugia
Tawanda Maswanhise(Reason:Penalty awarded)
34'
36'
Vicko Sevelj
Tawanda Maswanhise
37'
45'
Iurie Iovu
47'
Ibrahim Said
57'
60'
Kristijan Trapanovski
Panutche Camara
61'
Emmanuel Agyei
Max Watters
61'
Zachary Sapsford
Julius Eskesen
61'
Amar Ahmed Fatah
Neil Farrugia
Lukas Fadinger
63'
Eythor Bjorgolfsson
Ibrahim Said
72'
Oscar Priestman
Lukas Fadinger
72'
Regan Charles-Cook
Callum Slattery
82'
Tom Sparrow
Emmanuel Longelo
82'
Luca Ross
Stephen Odonnell
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Motherwell vs Dundee United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 43% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 40.5% |
Motherwell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dundee United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 6
- 20
- 13
- 14
- 22
- 18
- 15
- 12
- 20
- 30
- 20
- 16
- 8
- 16
- 26
- 4
- 16
- 12
- 12
- 28
- 14
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motherwell (64 Trận đấu) | Dundee United (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 6 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 8 | 8 |
Cập nhật
01/03/2026 07:00

