GMT +7
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Dens Park Thời tiết: Nắng ,11℃~12℃
Dundee FC 4-2-3-1
Steven Pressley
Alfred Johansson
#1 7.5 Jon Mccracken
  • Jon Mccracken
  • Họ tên:Jon Mccracken
  • Ngày sinh:24/05/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#12 7.1 Imari Samuels
  • Imari Samuels
  • Họ tên:Imari Samuels
  • Ngày sinh:05/02/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 7.9 Graham Luke
  • Graham Luke
  • Họ tên:Graham Luke
  • Ngày sinh:11/02/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#4 6.9 Ryan Astley
  • Ryan Astley
  • Họ tên:Ryan Astley
  • Ngày sinh:04/10/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#7 6.6 Drey Wright
  • Drey Wright
  • Họ tên:Drey Wright
  • Ngày sinh:30/04/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.5 Joel Cotterill
  • Joel Cotterill
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ethan Hamilton
  • Họ tên:Ethan Hamilton
  • Ngày sinh:18/10/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#17 7 Tony Yogane
  • Tony Yogane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 7.3 Yan Dhanda
  • Yan Dhanda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cameron Congreve
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.6 Simon Murray
  • Simon Murray
  • Họ tên:Simon Murray
  • Ngày sinh:15/03/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#90 6.4 Ibrahim Said
  • Ibrahim Said
  • Họ tên:Ibrahim Said
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Tawanda Maswanhise
  • Họ tên:Tawanda Maswanhise
  • Ngày sinh:20/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Elijah Henry Just
  • Họ tên:Elijah Henry Just
  • Ngày sinh:01/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#12 6.3 Lukas Fadinger
  • Lukas Fadinger
  • Họ tên:Lukas Fadinger
  • Ngày sinh:27/09/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#20 6.9 Elliot Watt
  • Elliot Watt
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Callum Slattery
  • Họ tên:Callum Slattery
  • Ngày sinh:08/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Stephen Odonnell
  • Họ tên:Stephen Odonnell
  • Ngày sinh:11/05/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#16 5.9 Paul McGinn
  • Paul McGinn
  • Họ tên:Paul McGinn
  • Ngày sinh:22/10/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#57 6.4 Stephen Welsh
  • Stephen Welsh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Emmanuel Longelo
  • Họ tên:Emmanuel Longelo
  • Ngày sinh:27/12/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 5.5 Calum Ward
  • Calum Ward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương mắt cá chân
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương bàn tay
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Jon Mccracken
12
Imari Samuels
22
Graham Luke
4
Ryan Astley
7
Drey Wright
48
Ethan Hamilton
24
Joel Cotterill
17
Tony Yogane
21
Yan Dhanda
20
Cameron Congreve
15
Simon Murray
Dự bị
27
Joe Bevan
DM
8
Paul Digby
16
Brad Halliday
11
Ashley Hay
DF
14
Lewis Montsma
13
Kieran OHara
18
Charlie Reilly
CM
10
Finlay Robertson
19
Joe Westley
Ra sân
13
Calum Ward
45
Emmanuel Longelo
57
Stephen Welsh
16
Paul McGinn
2
Stephen Odonnell
CM
8
Callum Slattery
20
Elliot Watt
12
Lukas Fadinger
RW
21
Elijah Henry Just
LW
18
Tawanda Maswanhise
90
Ibrahim Said
Dự bị
25
Oscar Priestman
77
Regan Charles-Cook
7
Tom Sparrow
4
Liam Gordon
LM
19
Sam Nicholson
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
31
Matthew Connelly
15
Eythor Bjorgolfsson
Cập nhật 08/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2