Sự kiện chính
32'
35'
Ibrahim Said
38'
Oscar Priestman
Lukas Fadinger
46'
Tom Sparrow
Stephen Odonnell
46'
Eythor Bjorgolfsson
Ibrahim Said
Graham Luke
48'
Joe Westley
Tony Yogane
63'
Finlay Robertson
Joel Cotterill
63'
Ashley Hay
Simon Murray
63'
67'
Regan Charles-Cook
Emmanuel Longelo
Finlay Robertson
70'
78'
Ethan Hamilton
80'
84'
86'
Sam Nicholson
Oscar Priestman
Cameron Congreve
90'
90'
Paul McGinn
Brad Halliday
Yan Dhanda
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dundee FC vs Motherwell đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 2.9 | Phạt góc | 3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 51% | 42.6% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
Dundee FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Motherwell
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 2
- 18
- 18
- 18
- 12
- 18
- 18
- 8
- 12
- 27
- 33
- 10
- 13
- 23
- 20
- 21
- 3
- 7
- 13
- 10
- 26
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundee FC (60 Trận đấu) | Motherwell (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 12 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 5 | 9 |
Cập nhật
08/03/2026 06:59

