-
- Họ tên:Dimitar Mitov
- Ngày sinh:22/01/1997
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Bulgaria
-
- Họ tên:Mitchel Frame
- Ngày sinh:25/01/2006
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sivert Heltne Nilsen
- Ngày sinh:02/10/1991
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Jack Milne
- Ngày sinh:10/02/2003
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Alexander Jensen
- Ngày sinh:24/08/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dennis Geiger
- Ngày sinh:10/06/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Lyall Cameron
- Ngày sinh:10/10/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Olutoyosi Tajudeen Olusanya
- Ngày sinh:14/10/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kevin Nisbet
- Ngày sinh:08/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Tomas Cvancara
- Ngày sinh:13/08/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Yang Hyun-Jun
- Ngày sinh:25/05/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Luke McCowan
- Ngày sinh:09/12/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Sebastian Tounekti
- Ngày sinh:13/07/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Tunisia
-
- Họ tên:Callum McGregor
- Ngày sinh:14/06/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Reo Hatate
- Ngày sinh:21/11/1997
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Benjamin Arthur
- Ngày sinh:09/10/2005
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Liam Scales
- Ngày sinh:08/08/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Kieran Tierney
- Ngày sinh:05/06/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Viljami Sinisalo
- Ngày sinh:11/10/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Dimitar Mitov
DF
2
Nicky Devlin
22
Jack Milne
23
Liam Morrison
21
Gavin Molloy
DM
4
Graeme Shinnie
20
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
CM
25
Lyall Cameron
CM
8
Dennis Geiger
LW
81
Topi Keskinen
15
Kevin Nisbet
Dự bị
18
Ante Palaversa
DM
32
Aremu Afeez
MF
6
Sivert Heltne Nilsen
27
Marko Lazetic
14
Kenan Bilalovic
16
Stuart Armstrong
MF
38
Dylan Lobban
3
Mitchel Frame
41
Rodrigo Vitols
Ra sân
GK
12
Viljami Sinisalo
22
Julian Vincente Araujo
47
Dane Murray
5
Liam Scales
63
Kieran Tierney
8
Benjamin Nygren
42
Callum McGregor
21
Alex Oxlade-Chamberlain
RW
13
Hyun-jun Yang
CF
9
Chukwubuike Adamu
FW
38
Daizen Maeda
Dự bị
CF
11
Tomas Cvancara
CM
41
Reo Hatate
23
Sebastian Tounekti
DF
36
Marcelo Saracchi
43
Benjamin Arthur
GK
31
Ross Doohan
49
James Forrest
14
Luke McCowan
51
Colby Donovan
Cập nhật
05/03/2026 07:00

