Sự kiện chính
5'
Kevin Nisbet
19'
Sivert Heltne Nilsen
26'
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
41'
61'
Daizen Maeda
Tomas Cvancara
61'
Benjamin Nygren
Luke McCowan
Liam Morrison
Sivert Heltne Nilsen
62'
Kenan Bilalovic
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
62'
65'
James Forrest
Hyun-jun Yang
65'
Marcelo Saracchi
Kieran Tierney
67'
Graeme Shinnie
Dennis Geiger
69'
76'
James Forrest
Topi Keskinen
Alexander Jensen
79'
Dylan Lobban
Jack Milne
79'
87'
Colby Donovan
Julian Vincente Araujo
89'
Reo Hatate
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aberdeen vs Celtic FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2 | 0.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 17 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.5 | Phạt góc | 6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 16 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 66.7% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 62.7% |
Aberdeen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Celtic FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 10
- 17
- 20
- 17
- 13
- 3
- 13
- 24
- 16
- 34
- 22
- 6
- 21
- 16
- 5
- 16
- 21
- 25
- 21
- 14
- 18
- 20
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aberdeen (60 Trận đấu) | Celtic FC (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 19 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

