GMT +7
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết: Nắng ,1℃~2℃
Neil Docherty McCann
3-4-1-2 Hibernian
Marink Reedijk
#20 6.5 Tobi Oluwayemi
  • Tobi Oluwayemi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dominic Thompson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 5.7 Robbie Deas
  • Robbie Deas
  • Họ tên:Robbie Deas
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Ethan Schilte Brown
  • Họ tên:Ethan Schilte Brown
  • Ngày sinh:01/06/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#5 6.9 Lewis Mayo
  • Lewis Mayo
  • Họ tên:Lewis Mayo
  • Ngày sinh:19/03/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#26 6.1 Ben Brannan
  • Ben Brannan
  • Họ tên:Ben Brannan
  • Ngày sinh:30/01/2007
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#31 6.1 Liam Polworth
  • Liam Polworth
  • Họ tên:Liam Polworth
  • Ngày sinh:12/10/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#8 6.5 Bradley Lyons
  • Bradley Lyons
  • Họ tên:Bradley Lyons
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#12 5.6 David Watson
  • David Watson
  • Họ tên:David Watson
  • Ngày sinh:12/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Tyreece John Jules
  • Họ tên:Tyreece John Jules
  • Ngày sinh:14/02/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.1 Bruce Anderson
  • Bruce Anderson
  • Họ tên:Bruce Anderson
  • Ngày sinh:23/09/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#18 6.7 Thibault Klidje
  • Thibault Klidje
  • Họ tên:Thibault Klidje
  • Ngày sinh:10/07/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Thody Elie Youan
  • Họ tên:Thody Elie Youan
  • Ngày sinh:07/04/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#23 6.9 Junior Hoilett
  • Junior Hoilett
  • Họ tên:Junior Hoilett
  • Ngày sinh:05/06/1990
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#27 6.6 Kanayo Megwa
  • Kanayo Megwa
  • Họ tên:Kanayo Megwa
  • Ngày sinh:05/03/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.9 Josh Mulligan
  • Josh Mulligan
  • Họ tên:Josh Mulligan
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Daniel Barlaser
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 8.5 Jamie McGrath
  • Jamie McGrath
  • Họ tên:Jamie McGrath
  • Ngày sinh:30/09/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Warren O Hora
  • Họ tên:Warren O Hora
  • Ngày sinh:19/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 8.1 Grant Hanley
  • Grant Hanley
  • Họ tên:Grant Hanley
  • Ngày sinh:20/11/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#15 6.7 Jack Iredale
  • Jack Iredale
  • Họ tên:Jack Iredale
  • Ngày sinh:02/05/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Raphael Sallinger
  • Họ tên:Raphael Sallinger
  • Ngày sinh:08/12/1995
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương hông
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương đầu gối
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
Chấn thương, chưa chắc chắn
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia

Đội hình gần đây

Ra sân
20
Tobi Oluwayemi
15
James Brown
5
Lewis Mayo
DF
25
Ethan Schilte Brown
3
Dominic Thompson
CM
8
Bradley Lyons
11
Greg Kiltie
CM
12
David Watson
18
Tom Lowery
24
Tyreece John Jules
CF
19
Bruce Anderson
Dự bị
22
Jack Thomson
14
George Stanger
CM
31
Liam Polworth
DF
26
Ben Brannan
6
Robbie Deas
30
Eddie Beach
9
Marcus Dackers
CF
23
Marley Watkins
FW
27
Kian Lesley
Ra sân
GK
1
Raphael Sallinger
15
Jack Iredale
4
Grant Hanley
5
Warren O Hora
17
Jamie McGrath
22
Daniel Barlaser
20
Josh Mulligan
27
Kanayo Megwa
AM
32
Josh Campbell
18
Thibault Klidje
10
Martin Boyle
Dự bị
FW
23
Junior Hoilett
LW
7
Thody Elie Youan
CM
8
Alasana Manneh
11
Joseph Peter Newell
GK
13
Jordan Clifford Smith
24
Zach Mitchell
RB
12
Christopher Cadden
CM
6
Dylan Levitt
AM
35
Rudi Allan-Molotnikov
Cập nhật 04/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2