Sự kiện chính
5'
34'
Christopher Cadden
Kanayo Megwa
45'
Thody Elie Youan
Jack Thomson
Bradley Lyons
46'
52'
Jordan Obita
Junior Hoilett
52'
Zach Mitchell
Jack Iredale
57'
Michael Schjonning Larsen
Dominic Thompson
61'
Robbie Deas
69'
71'
Marley Watkins
Bruce Anderson
73'
73'
Kieron Bowie
Thibault Klidje
73'
Rudi Allan-Molotnikov
Thody Elie Youan
77'
Raphael Sallinger
David Watson
80'
Scott Tiffoney
Liam Polworth
85'
Marcus Dackers
Marley Watkins
85'
Marcus Dackers
87'
Jack Thomson
90'
90'
Jamie McGrath
90'
Jordan Obita
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kilmarnock vs Hibernian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 42.3% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Kilmarnock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hibernian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 15
- 18
- 28
- 16
- 18
- 18
- 7
- 12
- 18
- 18
- 10
- 12
- 24
- 14
- 8
- 29
- 16
- 16
- 12
- 8
- 28
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kilmarnock (57 Trận đấu) | Hibernian (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 4 | 6 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

