GMT +7
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Tannadice Park Thời tiết: Nắng ,1℃~2℃
Jim Goodwin
4-1-4-1 Dundee
Steven Pressley
#25 6.1 Dave Richards
  • Dave Richards
  • Họ tên:Dave Richards
  • Ngày sinh:31/12/1993
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Krisztian Keresztes
  • Họ tên:Krisztian Keresztes
  • Ngày sinh:04/01/2000
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Bert Esselink
  • Họ tên:Bert Esselink
  • Ngày sinh:16/08/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#4 6.6 Iurie Iovu
  • Iurie Iovu
  • Họ tên:Iurie Iovu
  • Ngày sinh:06/07/2002
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
#11 6.9 Will Ferry
  • Will Ferry
  • Họ tên:Will Ferry
  • Ngày sinh:07/12/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#14 6.2 Craig Sibbald
  • Craig Sibbald
  • Họ tên:Craig Sibbald
  • Ngày sinh:18/05/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Panutche Camara
  • Họ tên:Panutche Camara
  • Ngày sinh:28/02/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
#21 6.4 Luca Stephenson
  • Luca Stephenson
  • Họ tên:Luca Stephenson
  • Ngày sinh:17/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Amar Abdirahman Ahmed
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 6.4 Max Watters
  • Max Watters
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zachary Sapsford
  • Họ tên:Zachary Sapsford
  • Ngày sinh:16/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#11 8.9 Ashley Hay
  • Ashley Hay
  • Họ tên:Ashley Hay
  • Ngày sinh:10/07/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cameron Congreve
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 7.2 Yan Dhanda
  • Yan Dhanda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 7.1 Callum Jones
  • Callum Jones
  • Họ tên:Callum Jones
  • Ngày sinh:05/04/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#17 7.1 Tony Yogane
  • Tony Yogane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ethan Hamilton
  • Họ tên:Ethan Hamilton
  • Ngày sinh:18/10/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#4 7.1 Ryan Astley
  • Ryan Astley
  • Họ tên:Ryan Astley
  • Ngày sinh:04/10/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#22 7.9 Graham Luke
  • Graham Luke
  • Họ tên:Graham Luke
  • Ngày sinh:11/02/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Billy Koumetio
  • Họ tên:Billy Koumetio
  • Ngày sinh:14/11/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#7 6.9 Drey Wright
  • Drey Wright
  • Họ tên:Drey Wright
  • Ngày sinh:30/04/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 7.7 Jon Mccracken
  • Jon Mccracken
  • Họ tên:Jon Mccracken
  • Ngày sinh:24/05/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương đầu gối
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Dave Richards
DF
37
Samuel Harding
3
Bert Esselink
23
Krisztian Keresztes
22
Dario Naamo
DM
21
Luca Stephenson
DM
14
Craig Sibbald
11
Will Ferry
9
Zachary Sapsford
CF
34
Owen Stirton
AM
7
Kristijan Trapanovski
Dự bị
5
Vicko Sevelj
LW
19
Ivan Dolcek
10
Julius Eskesen
4
Iurie Iovu
17
Amar Abdirahman Ahmed
36
Max Watters
GK
31
Ruairidh Adams
MF
39
Scott Constable
77
Nikolaj Mller
Ra sân
GK
1
Jon Mccracken
7
Drey Wright
5
Billy Koumetio
22
Graham Luke
4
Ryan Astley
48
Ethan Hamilton
17
Tony Yogane
28
Callum Jones
21
Yan Dhanda
18
Charlie Reilly
11
Ashley Hay
Dự bị
25
Plamen Galabov
9
Emile Acquah
DM
8
Paul Digby
12
Imari Samuels
RB
2
Ethan Ingram
6
Aaron Martin Donnelly
58
Ethan Crombie
40
Finlay Allan
13
Kieran OHara
Cập nhật 04/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2