Sự kiện chính
Iurie Iovu
22'
45'
Ross Graham
Bert Esselink
46'
Kristijan Trapanovski
Max Watters
59'
64'
Finlay Robertson
Callum Jones
74'
Imari Samuels
Cameron Congreve
Owen Stirton
Amar Abdirahman Ahmed
79'
Ivan Dolcek
Iurie Iovu
79'
82'
Graham Luke
Panutche Camara
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dundee United vs Dundee đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 18 | 16 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 1.3 | 4.1 | Phạt góc | 2.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 39% | 42.7% | TL kiểm soát bóng | 39.3% |
Dundee United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dundee
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 17
- 18
- 21
- 18
- 17
- 16
- 21
- 8
- 7
- 29
- 12
- 8
- 23
- 20
- 12
- 17
- 10
- 8
- 19
- 11
- 21
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundee United (57 Trận đấu) | Dundee (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 6 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 8 | 11 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

