GMT +7
Scottish Premiership
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Nắng nhẹ ,7℃~8℃
Wouter Vrancken
Neil Docherty McCann
  • Alexander Schwolow
  • Họ tên:Alexander Schwolow
  • Ngày sinh:02/06/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 7.6 Harry Milne
  • Harry Milne
  • Họ tên:Harry Milne
  • Ngày sinh:29/10/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#19 6.7 Stuart Findlay
  • Stuart Findlay
  • Họ tên:Stuart Findlay
  • Ngày sinh:14/09/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#2 6.9 Frankie Kent
  • Frankie Kent
  • Họ tên:Frankie Kent
  • Ngày sinh:21/11/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Christian Dahle Borchgrevink
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexandros Kyziridis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 7.1 Cameron Devlin
  • Cameron Devlin
  • Họ tên:Cameron Devlin
  • Ngày sinh:07/06/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Tomas Bent Magnusson
  • Họ tên:Tomas Bent Magnusson
  • Ngày sinh:14/08/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
#17 6.6 Alan Forrest
  • Alan Forrest
  • Họ tên:Alan Forrest
  • Ngày sinh:09/09/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Lawrence Shankland
  • Họ tên:Lawrence Shankland
  • Ngày sinh:10/08/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#11 6.8 Pierre Kabore
  • Pierre Kabore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.6 Bradley Lyons
  • Bradley Lyons
  • Họ tên:Bradley Lyons
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Tyreece John Jules
  • Họ tên:Tyreece John Jules
  • Ngày sinh:14/02/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.9 Greg Kiltie
  • Greg Kiltie
  • Họ tên:Greg Kiltie
  • Ngày sinh:18/01/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#15 6.7 James Brown
  • James Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.4 Jack Thomson
  • Jack Thomson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 6.5 Tom Lowery
  • Tom Lowery
  • Họ tên:Tom Lowery
  • Ngày sinh:31/12/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dominic Thompson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ethan Schilte Brown
  • Họ tên:Ethan Schilte Brown
  • Ngày sinh:01/06/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#5 7.3 Lewis Mayo
  • Lewis Mayo
  • Họ tên:Lewis Mayo
  • Ngày sinh:19/03/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#6 6.4 Robbie Deas
  • Robbie Deas
  • Họ tên:Robbie Deas
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#20 6.4 Tobi Oluwayemi
  • Tobi Oluwayemi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương hông
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Alexander Schwolow
31
Oisin McEntee
4
Craig Halkett
19
Stuart Findlay
3
Stephen Kingsley
18
Harry Milne
CM
14
Cameron Devlin
16
Blair Spittal
89
Alexandros Kyziridis
10
Claudio Braga
CF
9
Lawrence Shankland
Dự bị
11
Pierre Kabore
7
Elton Kabangu
CM
22
Tomas Bent Magnusson
12
Christian Dahle Borchgrevink
DF
2
Frankie Kent
5
Jamie McCarthy
GK
1
Craig Gordon
LW
17
Alan Forrest
AM
27
Sander Erik Kartum
Ra sân
20
Tobi Oluwayemi
6
Robbie Deas
5
Lewis Mayo
DF
25
Ethan Schilte Brown
3
Dominic Thompson
CM
8
Bradley Lyons
CM
12
David Watson
15
James Brown
LW
17
Scott Tiffoney
CF
23
Marley Watkins
CF
19
Bruce Anderson
Dự bị
18
Tom Lowery
24
Tyreece John Jules
11
Greg Kiltie
CM
31
Liam Polworth
22
Jack Thomson
DF
26
Ben Brannan
30
Eddie Beach
9
Marcus Dackers
4
Zac Williams
Cập nhật 04/12/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2