Sự kiện chính
2'
Robbie Deas
49'
62'
David Watson
Jack Thomson
Claudio Braga
Pierre Kabore
66'
Blair Spittal
Alan Forrest
66'
71'
Marcus Dackers
Tyreece John Jules
71'
Bruce Anderson
Tom Lowery
71'
Scott Tiffoney
Ethan Schilte Brown
Tomas Bent Magnusson
74'
81'
Liam Polworth
Bradley Lyons
Oisin McEntee
Christian Dahle Borchgrevink
81'
90'
90'
James Brown
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Heart of Midlothian vs Kilmarnock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 3.3 | 0.8 | Mất bàn | 2.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 39% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 39% |
Heart of Midlothian
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kilmarnock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 18
- 15
- 13
- 25
- 15
- 15
- 15
- 7
- 24
- 20
- 8
- 13
- 36
- 21
- 24
- 9
- 12
- 13
- 16
- 13
- 0
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heart of Midlothian (50 Trận đấu) | Kilmarnock (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 5 | 10 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

