-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Keane Lewis-Potter
- Ngày sinh:22/02/2001
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Nathan Collins
- Ngày sinh:30/04/2001
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Sepp Van Den Berg
- Ngày sinh:20/12/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Michael Kayode
- Ngày sinh:10/07/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Mathias Jensen
- Ngày sinh:01/01/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Yegor Yarmolyuk
- Ngày sinh:01/03/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Kevin Schade
- Ngày sinh:27/11/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:35(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Mikkel Damsgaard
- Ngày sinh:03/07/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Igor Thiago
- Ngày sinh:26/06/2001
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:50(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Beto Betuncal
- Ngày sinh:31/01/1998
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Guinea Bissau
-
- Họ tên:Dwight Mcneil
- Ngày sinh:22/11/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kiernan Dewsbury-Hall
- Ngày sinh:06/09/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:32(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Iliman Ndiaye
- Ngày sinh:06/03/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:55(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Idrissa Gana Gueye
- Ngày sinh:26/09/1989
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:James Garner
- Ngày sinh:13/03/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jake OBrien
- Ngày sinh:15/05/2001
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:James Tarkowski
- Ngày sinh:19/11/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jarrad Branthwaite
- Ngày sinh:27/06/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Vitaliy Mykolenko
- Ngày sinh:29/05/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Jordan Pickford
- Ngày sinh:07/03/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Caoimhin Kelleher
RB
33
Michael Kayode
4
Sepp Van Den Berg
5
Ethan Pinnock
22
Nathan Collins
LW
23
Keane Lewis-Potter
AM
18
Yegor Yarmolyuk
DM
6
Jordan Henderson
8
Mathias Jensen
RW
7
Kevin Schade
CF
9
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Dự bị
19
Dango Ouattara
GK
12
Hakon Rafn Valdimarsson
11
Reiss Nelson
RW
45
Romelle Donovan
51
Conor McManus
47
Kaye Furo
MF
50
Josh Stephenson
48
Luka Bentt
FW
49
Ollie Shield
Ra sân
1
Jordan Pickford
DF
16
Vitaliy Mykolenko
5
Michael Vincent Keane
6
James Tarkowski
15
Jake OBrien
DM
37
James Garner
DM
27
Idrissa Gana Gueye
RW
10
Iliman Ndiaye
CM
22
Kiernan Dewsbury-Hall
AM
7
Dwight Mcneil
CF
9
Beto Betuncal
Dự bị
11
Thierno Barry
32
Jarrad Branthwaite
CM
42
Tim Iroegbunam
34
Merlin Rohl
RB
23
Seamus Coleman
12
Mark Travers
RW
20
Tyler Dibling
DF
45
Harrison Armstrong
DF
2
Nathan Patterson
Cập nhật
12/04/2026 07:00

