Sự kiện chính
2'
Jordan Pickford
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
3'
26'
Reiss Nelson
Mikkel Damsgaard
46'
47'
James Garner
74'
Thierno Barry
Beto Betuncal
74'
Tyrique George
Dwight Mcneil
74'
Tim Iroegbunam
Idrissa Gana Gueye
76'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brentford vs Everton đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 5.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 46% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Brentford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Everton
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 17
- 16
- 17
- 16
- 13
- 16
- 15
- 8
- 26
- 35
- 7
- 8
- 19
- 27
- 21
- 13
- 9
- 13
- 14
- 21
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brentford (67 Trận đấu) | Everton (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 6 | 5 |
Cập nhật
12/04/2026 07:00

