-
- Họ tên:Jordan Pickford
- Ngày sinh:07/03/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Vitaliy Mykolenko
- Ngày sinh:29/05/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Michael Vincent Keane
- Ngày sinh:11/01/1993
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:James Tarkowski
- Ngày sinh:19/11/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jake OBrien
- Ngày sinh:15/05/2001
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:James Garner
- Ngày sinh:13/03/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tim Iroegbunam
- Ngày sinh:30/06/2003
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack Grealish
- Ngày sinh:10/09/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dwight Mcneil
- Ngày sinh:22/11/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tyler Dibling
- Ngày sinh:17/02/2006
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Igor Thiago
- Ngày sinh:26/06/2001
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:50(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Mathias Jensen
- Ngày sinh:01/01/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Mikkel Damsgaard
- Ngày sinh:03/07/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Kevin Schade
- Ngày sinh:27/11/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:35(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Yegor Yarmolyuk
- Ngày sinh:01/03/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Vitaly Janelt
- Ngày sinh:10/05/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Michael Kayode
- Ngày sinh:10/07/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Kristoffer Ajer
- Ngày sinh:17/04/1998
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Nathan Collins
- Ngày sinh:30/04/2001
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Aaron Hickey
- Ngày sinh:10/06/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Jordan Pickford
DF
2
Nathan Patterson
6
James Tarkowski
15
Jake OBrien
DF
16
Vitaliy Mykolenko
CM
42
Tim Iroegbunam
DM
37
James Garner
RW
20
Tyler Dibling
34
Merlin Rohl
AM
7
Dwight Mcneil
11
Thierno Barry
Dự bị
12
Mark Travers
CF
9
Beto Betuncal
39
Adam Aznou
18
Jack Grealish
73
Elijah Campbell
64
Reece Welch
GK
31
Tom King
58
Braiden Graham
MF
92
Callum Bates
Ra sân
1
Caoimhin Kelleher
LB
3
Rico Henry
22
Nathan Collins
20
Kristoffer Ajer
RB
33
Michael Kayode
AM
18
Yegor Yarmolyuk
27
Vitaly Janelt
DM
6
Jordan Henderson
RW
7
Kevin Schade
CF
9
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
LW
23
Keane Lewis-Potter
Dự bị
LW
24
Mikkel Damsgaard
8
Mathias Jensen
GK
12
Hakon Rafn Valdimarsson
5
Ethan Pinnock
4
Sepp Van Den Berg
11
Reiss Nelson
RB
2
Aaron Hickey
RW
45
Romelle Donovan
DM
26
Yunus Emre Konak
Cập nhật
05/01/2026 07:08

