GMT +7
English Premier League
VS
Địa điểm: Hill Dickinson Stadium Thời tiết: Nắng ,2℃~3℃
Everton 4-2-3-1
David Moyes
4-2-3-1 Brentford
Keith Andrews
  • Jordan Pickford
  • Họ tên:Jordan Pickford
  • Ngày sinh:07/03/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Vitaliy Mykolenko
  • Họ tên:Vitaliy Mykolenko
  • Ngày sinh:29/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Michael Vincent Keane
  • Họ tên:Michael Vincent Keane
  • Ngày sinh:11/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • James Tarkowski
  • Họ tên:James Tarkowski
  • Ngày sinh:19/11/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 6.6 Jake OBrien
  • Jake OBrien
  • Họ tên:Jake OBrien
  • Ngày sinh:15/05/2001
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#37 7.3 James Garner
  • James Garner
  • Họ tên:James Garner
  • Ngày sinh:13/03/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#42 6.7 Tim Iroegbunam
  • Tim Iroegbunam
  • Họ tên:Tim Iroegbunam
  • Ngày sinh:30/06/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 7.8 Jack Grealish
  • Jack Grealish
  • Họ tên:Jack Grealish
  • Ngày sinh:10/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.3 Dwight Mcneil
  • Dwight Mcneil
  • Họ tên:Dwight Mcneil
  • Ngày sinh:22/11/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 5.8 Tyler Dibling
  • Tyler Dibling
  • Họ tên:Tyler Dibling
  • Ngày sinh:17/02/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 7.2 Thierno Barry
  • Thierno Barry
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Thiago Nascimento Rodrigues
  • Họ tên:Igor Thiago
  • Ngày sinh:26/06/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Mathias Jensen
  • Họ tên:Mathias Jensen
  • Ngày sinh:01/01/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mikkel Damsgaard
  • Họ tên:Mikkel Damsgaard
  • Ngày sinh:03/07/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#7 7.5 Kevin Schade
  • Kevin Schade
  • Họ tên:Kevin Schade
  • Ngày sinh:27/11/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 6.3 Yegor Yarmolyuk
  • Yegor Yarmolyuk
  • Họ tên:Yegor Yarmolyuk
  • Ngày sinh:01/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#27 8.6 Vitaly Janelt
  • Vitaly Janelt
  • Họ tên:Vitaly Janelt
  • Ngày sinh:10/05/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#33 6.5 Michael Kayode
  • Michael Kayode
  • Họ tên:Michael Kayode
  • Ngày sinh:10/07/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#20 6.8 Kristoffer Ajer
  • Kristoffer Ajer
  • Họ tên:Kristoffer Ajer
  • Ngày sinh:17/04/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#22 8.3 Nathan Collins
  • Nathan Collins
  • Họ tên:Nathan Collins
  • Ngày sinh:30/04/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#2 6.3 Aaron Hickey
  • Aaron Hickey
  • Họ tên:Aaron Hickey
  • Ngày sinh:10/06/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Caoimhin Kelleher
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương
Chấn thương gân kheo
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
Chấn thương
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
Bị chấn thương
Đứt dây chằng chéo
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Jordan Pickford
DF
2
Nathan Patterson
6
James Tarkowski
15
Jake OBrien
DF
16
Vitaliy Mykolenko
CM
42
Tim Iroegbunam
DM
37
James Garner
RW
20
Tyler Dibling
34
Merlin Rohl
AM
7
Dwight Mcneil
11
Thierno Barry
Dự bị
12
Mark Travers
CF
9
Beto Betuncal
39
Adam Aznou
18
Jack Grealish
73
Elijah Campbell
64
Reece Welch
GK
31
Tom King
58
Braiden Graham
MF
92
Callum Bates
Ra sân
1
Caoimhin Kelleher
LB
3
Rico Henry
22
Nathan Collins
20
Kristoffer Ajer
RB
33
Michael Kayode
AM
18
Yegor Yarmolyuk
27
Vitaly Janelt
DM
6
Jordan Henderson
RW
7
Kevin Schade
CF
9
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
LW
23
Keane Lewis-Potter
Dự bị
LW
24
Mikkel Damsgaard
8
Mathias Jensen
GK
12
Hakon Rafn Valdimarsson
5
Ethan Pinnock
4
Sepp Van Den Berg
11
Reiss Nelson
RB
2
Aaron Hickey
RW
45
Romelle Donovan
DM
26
Yunus Emre Konak
Cập nhật 05/01/2026 07:08

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2