Sự kiện chính
11'
31'
Yegor Yarmolyuk
39'
Michael Kayode
Beto Betuncal
Tyler Dibling
46'
Merlin Rohl
Dwight Mcneil
46'
50'
51'
64'
Jordan Henderson
Mathias Jensen
64'
Keane Lewis-Potter
Kevin Schade
66'
76'
Rico Henry
Aaron Hickey
Harrison Armstrong
Tim Iroegbunam
77'
88'
90'
90'
Myles Peart-Harris
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Everton vs Brentford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 5 | Phạt góc | 1.7 | 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 41.5% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Everton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brentford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 15
- 19
- 21
- 15
- 12
- 11
- 15
- 19
- 24
- 23
- 7
- 12
- 26
- 15
- 15
- 22
- 15
- 5
- 15
- 15
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Everton (55 Trận đấu) | Brentford (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 3 | 11 |
Cập nhật
05/01/2026 07:08

