GMT +7
English Premier League
Địa điểm: Villa Park Thời tiết: Giông tố ,17℃~18℃
Unai Emery Etxegoien
Pierre Sage
#40 5.7 Marco Bizot
  • Marco Bizot
  • Họ tên:Marco Bizot
  • Ngày sinh:10/03/1991
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#22 6.3 Ian Maatsen
  • Ian Maatsen
  • Họ tên:Ian Maatsen
  • Ngày sinh:10/03/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#5 6.1 Tyrone Mings
  • Tyrone Mings
  • Họ tên:Tyrone Mings
  • Ngày sinh:13/03/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ezri Konsa Ngoyo
  • Họ tên:Ezri Konsa Ngoyo
  • Ngày sinh:23/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Matthew Cash
  • Họ tên:Matthew Cash
  • Ngày sinh:07/08/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Youri Tielemans
  • Họ tên:Youri Tielemans
  • Ngày sinh:07/05/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#7 6.6 John McGinn
  • John McGinn
  • Họ tên:John McGinn
  • Ngày sinh:18/10/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#29 6.2 Evann Guessand
  • Evann Guessand
  • Họ tên:Evann Guessand
  • Ngày sinh:01/07/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#27 6.7 Morgan Rogers
  • Morgan Rogers
  • Họ tên:Morgan Rogers
  • Ngày sinh:26/07/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Donyell Malen
  • Họ tên:Donyell Malen
  • Ngày sinh:19/01/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:55(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#11 6.7 Ollie Watkins
  • Ollie Watkins
  • Họ tên:Ollie Watkins
  • Ngày sinh:30/12/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jean Philippe Mateta
  • Họ tên:Jean Philippe Mateta
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#7 7.5 Ismaila Sarr
  • Ismaila Sarr
  • Họ tên:Ismaila Sarr
  • Ngày sinh:25/02/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#18 7.8 Daichi Kamada
  • Daichi Kamada
  • Họ tên:Daichi Kamada
  • Ngày sinh:05/08/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 7.4 Daniel Munoz
  • Daniel Munoz
  • Họ tên:Daniel Munoz
  • Ngày sinh:26/05/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#20 6.6 Adam Wharton
  • Adam Wharton
  • Họ tên:Adam Wharton
  • Ngày sinh:06/02/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.7 Will Hughes
  • Will Hughes
  • Họ tên:Will Hughes
  • Ngày sinh:17/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tyrick Mitchell
  • Họ tên:Tyrick Mitchell
  • Ngày sinh:01/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 7.7 Chris Richards
  • Chris Richards
  • Họ tên:Chris Richards
  • Ngày sinh:28/03/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Maxence Lacroix
  • Họ tên:Maxence Lacroix
  • Ngày sinh:06/04/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#6 8.7 Marc Guehi
  • Marc Guehi
  • Họ tên:Marc Guehi
  • Ngày sinh:13/07/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dean Henderson
  • Họ tên:Dean Henderson
  • Ngày sinh:12/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
Treo giò
Bị chấn thương
24 DM
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương gân kheo
Chấn thương
Phẫu thuật đầu gối
Đứt dây chằng chéo
58 RB
Chấn thương lưng

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Damian Emiliano Martinez Romero
RB
2
Matthew Cash
5
Tyrone Mings
14
Pau Torres
LB
12
Lucas Digne
DM
44
Boubacar Kamara
DM
24
Amadou Onana
7
John McGinn
CM
8
Youri Tielemans
AM
27
Morgan Rogers
CF
11
Ollie Watkins
Dự bị
GK
40
Marco Bizot
GK
52
Sam Proctor
DM
26
Lamare Bogarde
LB
22
Ian Maatsen
45
Triston Rowe
AM
10
Emiliano Buendia Stati
MF
83
Bradley Burrowes
RW
17
Donyell Malen
RW
29
Evann Guessand
Ra sân
1
Dean Henderson
26
Chris Richards
5
Maxence Lacroix
6
Marc Guehi
RB
2
Daniel Munoz
20
Adam Wharton
DM
8
Jefferson Andres Lerma Solis
LB
24
Borna Sosa
7
Ismaila Sarr
CF
14
Jean Philippe Mateta
AM
18
Daichi Kamada
Dự bị
GK
44
Walter Benitez
LB
59
Rio Cardines
RB
17
Nathaniel Clyne
AM
55
Justin Devenny
AM
21
Romain Esse
GK
31
Remi Luke Matthews
LB
3
Tyrick Mitchell
DM
42
Kaden Rodney
Cập nhật 01/09/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2