Sự kiện chính
Matthew Cash
13'
Marco Bizot
20'
21'
Jean Philippe Mateta
22'
Jean Philippe Mateta
Emiliano Buendia Stati
Evann Guessand
46'
52'
Will Hughes
56'
Jefferson Andres Lerma Solis
Adam Wharton
68'
71'
Yeremi Pino
Will Hughes
Bradley Burrowes
Matthew Cash
74'
Pau Torres
John McGinn
74'
78'
Lucas Digne
Donyell Malen
83'
Lamare Bogarde
Ian Maatsen
84'
85'
Justin Devenny
Jean Philippe Mateta
86'
Nathaniel Clyne
Daichi Kamada
87'
Ismaila Sarr
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aston Villa vs Crystal Palace đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.5 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 47% | TL kiểm soát bóng | 46.1% |
Aston Villa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crystal Palace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 10
- 10
- 16
- 23
- 23
- 25
- 19
- 10
- 16
- 21
- 16
- 18
- 13
- 9
- 8
- 30
- 16
- 15
- 10
- 9
- 35
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aston Villa (39 Trận đấu) | Crystal Palace (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 4 | 2 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

