Gyori ETO
4-1-4-1
Efrain Juarez Valdez
3-5-2
Nyiregyhaza
Tamas Bodog
-
- Họ tên:Samuel Petras
- Ngày sinh:10/04/1999
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Slovakia
-
- Họ tên:Daniel Stefulj
- Ngày sinh:08/11/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Mark Csinger
- Ngày sinh:31/05/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:Alexander Abrahamsson
- Ngày sinh:07/08/1999
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Rajmund Toth
- Ngày sinh:09/04/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:Paul Viore Anton
- Ngày sinh:10/05/1991
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Claudiu Vasile Bumba
- Ngày sinh:05/01/1994
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Zeljko Gavric
- Ngày sinh:05/12/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Milan Vitalis
- Ngày sinh:28/01/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:Jovan Zivkovic
- Ngày sinh:23/05/2006
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dorian Babunski
- Ngày sinh:29/08/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:North Macedonia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Levente Katona
- Ngày sinh:31/12/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Barna Benczenleitner
- Ngày sinh:16/09/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Bendeguz Farkas
- Ngày sinh:05/08/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:Stefanos Evangelou
- Ngày sinh:12/05/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Daniel Kovacs
- Ngày sinh:16/01/1994
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
99
Samuel Petras
4
Alexander Abrahamsson
21
Mark Csinger
LB
23
Daniel Stefulj
2
Stefan Vladoiu
CM
5
Paul Viore Anton
CM
27
Milan Vitalis
AM
10
Claudiu Vasile Bumba
LW
80
Zeljko Gavric
DM
44
Samsondin Ouro
CF
7
Nadhir Benbouali
Dự bị
20
Barnabás Bíró
64
Daniel Brecska
47
Adam Decsy
FW
39
Marcell Herczeg
CF
96
Marcell Huszar
19
Oleksandr Pyshchur
AM
77
Wajdi Sahli
70
Adrian Tollar
DM
6
Rajmund Toth
37
Norbert Urblik
DM
18
Laszlo Vingler
RW
76
Jovan Zivkovic
Ra sân
GK
63
Daniel Kovacs
41
Stefanos Evangelou
15
Attila Temesvari
RB
88
Bendeguz Farkas
31
Levente Katona
70
Mátyás Katona
CM
6
Yuri Toma
18
Bojan Sankovic
LW
23
Mark Kovacsreti
34
Bright Edomwonyi
LB
7
Nemanja Antonov
Dự bị
4
Aron Alaxai
CF
20
Dorian Babunski
LB
66
Barna Benczenleitner
44
Pavlos Correa
19
Czimer-Nyitrai Adam Balint
3
ranko jokic
55
Balint Katona
DM
8
Aboubakar Keita
46
Kersak Roland Attila
11
Milan Majer
10
Balazs Manner
Cập nhật
01/09/2025 07:00

