Sự kiện chính
Alexander Abrahamsson
55'
Nadhir Benbouali
Oleksandr Pyshchur
58'
Adrian Tollar
Jovan Zivkovic
58'
64'
Yuri Toma
Balazs Manner
64'
Balint Katona
Dorian Babunski
74'
Mark Kovacsreti
Mátyás Katona
83'
Milan Majer
Barnabás Bíró
Rajmund Toth
84'
85'
Laszlo Vingler
Zeljko Gavric
88'
90'
Bendeguz Farkas
Nadhir Benbouali(Reason:Goal Disallowed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gyori ETO vs Nyiregyhaza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 18.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 18.2 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 47% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Gyori ETO
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nyiregyhaza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 8
- 17
- 15
- 7
- 15
- 12
- 15
- 17
- 33
- 28
- 10
- 14
- 13
- 18
- 18
- 14
- 10
- 9
- 16
- 18
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gyori ETO (37 Trận đấu) | Nyiregyhaza (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 5 | 6 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

