Kolding IF
3-4-3
Jonas Kamper
4-3-3
Esbjerg
Sancheev Manoharan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Albert Norager
- Ngày sinh:29/10/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Jakob Vadstrup
- Ngày sinh:30/07/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Meinhard Olsen
- Ngày sinh:10/04/1997
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Faroe Islands
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Niels Morberg
- Ngày sinh:20/02/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Isak Taannander
- Ngày sinh:24/06/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Nebiyou Perry
- Ngày sinh:02/10/1999
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Muamer Brajanac
- Ngày sinh:15/02/2001
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Marcus Hansen
- Ngày sinh:21/05/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Lasse Vigen Christensen
- Ngày sinh:15/08/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Andreas Troelsen
- Ngày sinh:31/05/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Anton Skipper Hendriksen
- Ngày sinh:31/03/2000
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sander Eng Strand
- Ngày sinh:06/05/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Robbie McCrorie
- Ngày sinh:18/03/1998
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
99
Lennart Moser
33
Pascal Estrada
6
Nemanja Nedic
24
Casper Jorgensen
MF
10
Meinhard Olsen
20
Magnus Saaby
MF
23
Niels Morberg
DF
3
Albert Norager
7
Mikael Ingebrigtsen
FW
22
Isak Taannander
MF
9
Nebiyou Perry
Dự bị
16
Jeffrey Adjei Broni
FW
8
Jesús Alfaro
15
Jóhannes Kristinn Bjarnason
28
Adam Danko
4
Filip Lesniak
18
Vladislav Morozov
14
Christoffer Palm
44
Pontus Texel
2
Jakob Vadstrup
Ra sân
GK
21
Robbie McCrorie
19
Sander Eng Strand
MF
5
Andreas Troelsen
3
Anton Skipper Hendriksen
4
Patrick Tjornelund
14
John Kolawole
6
Lasse Vigen Christensen
8
Mikail Maden
12
Andreas Lausen
80
Muamer Brajanac
RW
18
Marcus Hansen
Dự bị
LM
9
Jakob Ankersen
27
Breki Baldursson
32
Nicolai Blicher
2
Jacob Buus Jacobsen
10
Richmond Gyamfi
16
Kasper Thiesson Kristensen
17
Julius Lucena
15
Tobias Stagaard
39
Noah Strandby
Cập nhật
05/10/2025 07:00

