Sự kiện chính
Meinhard Olsen
26'
45'
48'
57'
Richmond Gyamfi
Marcus Hansen
57'
Andreas Lausen
John Kolawole
Vladislav Morozov
Isak Taannander
62'
Filip Lesniak
Niels Morberg
62'
66'
69'
Jakob Ankersen
Mikail Maden
69'
Julius Lucena
Patrick Tjornelund
76'
Muamer Brajanac
Nemanja Nedic
Christoffer Palm
77'
Jesús Alfaro
Jakob Vadstrup
77'
Vladislav Morozov
79'
Abdoulie Njai
Nebiyou Perry
82'
84'
Tobias Stagaard
Sander Eng Strand
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kolding IF vs Esbjerg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12 | 13 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Kolding IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Esbjerg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 10
- 13
- 22
- 9
- 8
- 25
- 18
- 18
- 30
- 13
- 3
- 14
- 7
- 27
- 17
- 10
- 32
- 10
- 10
- 14
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kolding IF (42 Trận đấu) | Esbjerg (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 9 | 8 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

