Tokyo Verdy
3-4-2-1
Naoki Soma
3-1-4-2
Kashiwa Reysol
Ricardo Rodriguez
-
- Họ tên:Yuya Nagasawa
- Ngày sinh:01/07/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroto Taniguchi
- Ngày sinh:30/09/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Fukazawa
- Ngày sinh:21/08/1998
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Tsunashima
- Ngày sinh:15/08/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Arai
- Ngày sinh:24/03/2003
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Morita
- Ngày sinh:08/08/2000
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rei Hirakawa
- Ngày sinh:20/04/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hijiri Onaga
- Ngày sinh:23/02/1995
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuhei Kawasaki
- Ngày sinh:28/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.27(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Saito
- Ngày sinh:16/06/1997
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yudai Kimura
- Ngày sinh:28/02/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Kakita
- Ngày sinh:14/07/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Nakama
- Ngày sinh:16/05/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tojiro Kubo
- Ngày sinh:05/04/1999
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshio Koizumi
- Ngày sinh:05/10/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nobuteru Nakagawa
- Ngày sinh:15/05/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Koyamatsu
- Ngày sinh:24/04/1995
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sachiro Toshima
- Ngày sinh:26/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wataru Harada
- Ngày sinh:22/07/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Mitsumaru
- Ngày sinh:06/07/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
DM
23
Yuto Tsunashima
RB
2
Daiki Fukazawa
3
Hiroto Taniguchi
LB
22
Hijiri Onaga
16
Rei Hirakawa
7
Koki Morita
40
Yuta Arai
11
Hiroto Yamami
8
Kosuke Saito
CF
10
Yudai Kimura
Dự bị
GK
21
Yuya Nagasawa
15
Kaito Suzuki
5
Kaito Chida
LM
20
Soma Meshino
DM
17
Tetsuyuki Inami
19
Yuan Matsuhashi
37
Shuhei Kawasaki
9
Itsuki Someno
25
Issei Kumatoriya
Ra sân
25
Ryosuke Kojima
5
Hayato Tanaka
4
Taiyo Koga
42
Wataru Harada
LM
14
Tomoya Koyamatsu
6
Yuta Yamada
DM
33
Eiji Shirai
24
Tojiro Kubo
11
Masaki Watai
8
Yoshio Koizumi
9
Mao Hosoya
Dự bị
46
Kenta Matsumoto
13
Tomoya Inukai
22
Hiroki Noda
LB
3
Diego Jara Rodrigues
RM
37
Shun Nakajima
19
Hayato Nakama
17
Kohei Tezuka
39
Nobuteru Nakagawa
18
Yuki Kakita
Cập nhật
05/06/2025 06:59

