Sự kiện chính
19'
Sachiro Toshima
23'
Daiki Fukazawa
33'
Yuto Tsunashima
44'
Hiroto Yamami
Kosuke Saito
46'
Yuan Matsuhashi
Hijiri Onaga
46'
46'
Yuta Yamada
Sachiro Toshima
Itsuki Someno
Yudai Kimura
60'
60'
Masaki Watai
Hayato Nakama
62'
68'
Diego Jara Rodrigues
Tomoya Koyamatsu
Soma Meshino
Shuhei Kawasaki
70'
Issei Kumatoriya
Yuta Arai
77'
Yuto Tsunashima
85'
85'
Eiji Shirai
Nobuteru Nakagawa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 6 | 12.4 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 57.9% |
Tokyo Verdy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashiwa Reysol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 22
- 7
- 2
- 13
- 13
- 18
- 22
- 18
- 19
- 26
- 19
- 15
- 26
- 15
- 13
- 23
- 20
- 12
- 10
- 10
- 10
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tokyo Verdy (5 Trận đấu) | Kashiwa Reysol (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/06/2025 06:59

