Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Shinya Tsukahara
3-4-2-1
Hiroshima Sanfrecce
Bartosch Gaul
-
- Họ tên:Yuma Obata
- Ngày sinh:07/11/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Ando
- Ngày sinh:10/01/1999
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaya Tashiro
- Ngày sinh:01/05/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Maejima
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuki Fujimoto
- Ngày sinh:29/07/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Akino Hiroki
- Ngày sinh:08/10/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Matsuoka
- Ngày sinh:01/06/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Iwasaki
- Ngày sinh:11/06/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nago Shintaro
- Ngày sinh:17/04/1996
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuya Konno
- Ngày sinh:11/07/1997
- Chiều cao:161(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wellington Luis de Sousa
- Ngày sinh:11/02/1988
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Germain Ryo
- Ngày sinh:19/04/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Valere Germain
- Ngày sinh:17/04/1990
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Mutsuki Kato
- Ngày sinh:06/08/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoto Arai
- Ngày sinh:07/10/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunki Higashi
- Ngày sinh:28/07/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayao Kawabe
- Ngày sinh:08/09/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Suga
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto Nakano
- Ngày sinh:27/06/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Araki
- Ngày sinh:07/08/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Sasaki
- Ngày sinh:02/10/1989
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jung Min Gi
- Ngày sinh:09/02/1996
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
31
Masaaki Murakami
LB
77
Takaaki Shichi
20
Tomoya Ando
5
Takumi Kamijima
29
Yota Maejima
6
Masato Shigemi
CM
88
Daiki Matsuoka
2
Masato Yuzawa
22
Kazuki Fujimoto
RW
8
Kazuya Konno
LW
18
Yuto Iwasaki
Dự bị
1
Takumi Nagaishi
37
Masaya Tashiro
DF
19
Moon-hyeon Kim
47
Yu Hashimoto
15
Akino Hiroki
14
Nago Shintaro
CF
17
Wellington Luis de Sousa
SS
7
Takeshi Kanamori
49
Ichika Maeda
Ra sân
1
Keisuke Osako
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
13
Naoto Arai
6
Hayao Kawabe
24
Shunki Higashi
15
Shuto Nakano
51
Mutsuki Kato
CF
98
Valere Germain
CF
9
Germain Ryo
Dự bị
CM
20
Shion Inoue
GK
26
Jung Min Gi
RM
32
Sota Koshimichi
41
Naoki Maeda
AM
10
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
DM
5
Hiroya Matsumoto
CF
39
Sota Nakamura
18
Daiki Suga
3
Taichi Yamasaki
Cập nhật
05/06/2025 06:59

