Sự kiện chính
18'
Valere Germain
46'
Sota Nakamura
Valere Germain
49'
Naoto Arai
55'
63'
Sota Koshimichi
Mutsuki Kato
63'
Naoki Maeda
Naoto Arai
Masato Shigemi
Akino Hiroki
68'
Yu Hashimoto
Kazuki Fujimoto
68'
74'
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Shunki Higashi
Takumi Kamijima
Yuto Iwasaki
81'
Takeshi Kanamori
Kazuya Konno
81'
90'
Hayao Kawabe
Ichika Maeda
Nago Shintaro
90'
Yuma Obata
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Avispa Fukuoka vs Hiroshima Sanfrecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 3.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 17 | Phạm lỗi | 10 | 14.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hiroshima Sanfrecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 6
- 3
- 19
- 9
- 9
- 26
- 9
- 23
- 35
- 26
- 11
- 17
- 8
- 10
- 13
- 14
- 22
- 21
- 16
- 3
- 27
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Avispa Fukuoka (5 Trận đấu) | Hiroshima Sanfrecce (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/06/2025 06:59

