GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Địa điểm: Taishan Stadium Thời tiết:  ,32°C
Wenbo Qu
Wan Hou liang
  • Wang.Meng
  • Họ tên:Wang.Meng
  • Ngày sinh:14/04/1995
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Hai Xiaorui
  • Họ tên:Hai Xiaorui
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#33 Lin Guoyu
  • Lin Guoyu
  • Họ tên:Lin Guoyu
  • Ngày sinh:02/03/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yue ZhiLei
  • Họ tên:Yue ZhiLei
  • Ngày sinh:09/01/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yangyang Ma
  • Họ tên:Yangyang Ma
  • Ngày sinh:20/02/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yao Daogang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Xiuqi Yuan
  • Họ tên:Xiuqi Yuan
  • Ngày sinh:22/05/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Memet-Raim Memet-Ali
  • Họ tên:Memet-Raim Memet-Ali
  • Ngày sinh:01/09/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Tan fucheng
  • Họ tên:Tan fucheng
  • Ngày sinh:22/09/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Bohan Wang
  • Họ tên:Bohan Wang
  • Ngày sinh:24/08/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Tang Qirun
  • Họ tên:Tang Qirun
  • Ngày sinh:11/03/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Lixun Jiang
  • Họ tên:Lixun Jiang
  • Ngày sinh:18/08/2006
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#68 Hao Zhang
  • Hao Zhang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jizheng Xiong
  • Họ tên:Jizheng Xiong
  • Ngày sinh:16/05/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wen Jialong
  • Họ tên:Wen Jialong
  • Ngày sinh:20/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#7 Chen Ji
  • Chen Ji
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bowen Yang
  • Họ tên:Bowen Yang
  • Ngày sinh:05/02/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#54 Tianle Yu
  • Tianle Yu
  • Họ tên:Tianle Yu
  • Ngày sinh:28/10/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Jingcheng Yu
  • Họ tên:Jingcheng Yu
  • Ngày sinh:03/10/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#55 Xia Zihao
  • Xia Zihao
  • Họ tên:Xia Zihao
  • Ngày sinh:27/03/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhcheng Wang
  • Họ tên:Zhcheng Wang
  • Ngày sinh:25/07/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yerjet Yerzat
  • Họ tên:Yerjet Yerzat
  • Ngày sinh:04/01/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Wang.Meng
DF
16
Yangyang Ma
MF
18
Yue ZhiLei
FW
28
Memet-Raim Memet-Ali
MF
14
Hai Xiaorui
FW
11
Tan fucheng
MF
21
An Shuo
8
Xiuqi Yuan
56
Jiancheng Lai
DF
33
Lin Guoyu
RW
22
Bai Tianci
Dự bị
GK
19
Fan Weixiang
15
Wei Li
DF
17
Shi Ming
MF
6
Tang Qirun
DF
52
Bohan Wang
MF
47
Xu Haojunmeng
26
Hang Yang
2
Yao Daogang
25
Zijun Zhang
60
Haoyang Zhan
Ra sân
GK
23
Yerjet Yerzat
FW
57
Lixun Jiang
DF
41
Jingcheng Yu
DF
54
Tianle Yu
DF
46
Bowen Yang
FW
56
Jizheng Xiong
MF
47
Yuhao Zhou
MF
59
Jiale Huang
7
Chen Ji
FW
10
Wen Jialong
FW
48
Zhcheng Wang
Dự bị
DF
66
Shengcheng Cui
FW
52
Wenzheng Huang
MF
65
Mewlan Memetimin
53
Wenchao Sun
GK
43
Xinghao Wang
DF
58
Zheng Wang
45
Deliang Wei
GK
17
wu yan
DF
42
Jiayi Xia
68
Hao Zhang
3
Zhang Jinliang
DF
61
Mingzhi Zhong
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2