Sự kiện chính
20'
42'
46'
Zheng Wang
Jingcheng Yu
46'
Wenzheng Huang
Hao Zhang
46'
Su Gao
Jizheng Xiong
Jiancheng Lai
Memet-Raim Memet-Ali
60'
Hang Yang
Tang Qirun
60'
66'
Mewlan Memetimin
Xia Zihao
72'
Wenchao Sun
Zhcheng Wang
75'
Ke Zhao
Bowen Yang
Shuo Gao
Hai Xiaorui
76'
Wei Li
Yao Daogang
78'
Wang.Meng
78'
Yang Xudong
Bohan Wang
86'
90'
Wen Jialong
Zijun Zhang
Tan fucheng
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Taian Tiankuang vs Hubei Istar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1.4 | Mất bàn | 2.5 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 16.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 2 | 4.5 | Phạt góc | 2.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
Taian Tiankuang
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hubei Istar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 8
- 23
- 10
- 15
- 16
- 17
- 16
- 10
- 32
- 20
- 10
- 7
- 13
- 14
- 19
- 26
- 15
- 17
- 13
- 8
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Taian Tiankuang (47 Trận đấu) | Hubei Istar (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 7 | 10 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

