GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Thời tiết: Nắng ,37°C
Tao Chen
Liu Jianye
  • Zhou Yuchen
  • Họ tên:Zhou Yuchen
  • Ngày sinh:12/01/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Chen Yanpu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Liang Shaowen
  • Họ tên:Liang Shaowen
  • Ngày sinh:12/06/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Constantin Reiner
  • Họ tên:Constantin Reiner
  • Ngày sinh:11/07/1997
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Elkut Eysajan
  • Họ tên:Elkut Eysajan
  • Ngày sinh:29/07/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhiwei Wei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abuduwahapu Ainiwaer
  • Họ tên:Abuduwahapu Ainiwaer
  • Ngày sinh:14/05/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Rayan El Azrak
  • Họ tên:Rayan El Azrak
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Xie Zhiwei
  • Họ tên:Xie Zhiwei
  • Ngày sinh:07/01/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#36 Yan Yu
  • Yan Yu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Astrit Seljmani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Leonardo
  • Họ tên:Leonardo
  • Ngày sinh:22/10/1992
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Tian Xiangyu
  • Họ tên:Tian Xiangyu
  • Ngày sinh:07/01/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Rimvydas Sadauskas
  • Họ tên:Rimvydas Sadauskas
  • Ngày sinh:21/07/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ruan Qilong
  • Họ tên:Ruan Qilong
  • Ngày sinh:02/01/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhixiong Zhang
  • Họ tên:Zhixiong Zhang
  • Ngày sinh:27/09/2006
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Li Zhenquan
  • Họ tên:Li Zhenquan
  • Ngày sinh:16/12/2003
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Xiang Yuwang
  • Họ tên:Xiang Yuwang
  • Ngày sinh:18/12/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Huang Xuheng
  • Họ tên:Huang Xuheng
  • Ngày sinh:25/11/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • He Xiaoqiang
  • Họ tên:He Xiaoqiang
  • Ngày sinh:05/06/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wang Wenxuan
  • Họ tên:Wang Wenxuan
  • Ngày sinh:26/12/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Haoyang Yao
  • Họ tên:Haoyang Yao
  • Ngày sinh:28/10/2006
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
28
Zhou Yuchen
35
Chen Yanpu
DF
27
Constantin Reiner
DF
24
Liang Shaowen
RB
40
Elkut Eysajan
MF
8
Xie Zhiwei
AM
10
Rayan El Azrak
42
Zhiwei Wei
36
Yan Yu
MF
11
Abuduwahapu Ainiwaer
9
Astrit Seljmani
Dự bị
MF
7
Mirzat Ali
1
Junxu Chen
GK
23
Chen Li
20
Ma Hei Wai
33
Tan Kaiyuan
DF
6
Nureli Tursunali
FW
16
Bohao Wang
21
Shijie Wang
MF
4
Wang Weipu
22
Wei Yuren
17
Xu Dongdong
MF
19
Zhang Yuxuan
Ra sân
GK
1
Haoyang Yao
DF
26
He Xiaoqiang
2
Wang Wenxuan
4
Rimvydas Sadauskas
3
Zhang Yingkai
38
Ruan Qilong
MF
14
Huang Xiyang
RW
18
Tian Xiangyu
MF
8
Li Zhenquan
7
Xiang Yuwang
FW
9
Leonardo
Dự bị
30
Yutao Bai
CF
40
Jose Angel Carrillo Casamayor
MF
33
Cheng Yetong
5
Huang Xuheng
MF
22
Ma Yujun
LW
17
Yu Hei Ng
CM
20
Abduhelil Osmanjan
RW
21
Song Pan
15
Tong Zhicheng
27
Wu Yongqiang
31
Zitong Wu
16
Zhixiong Zhang
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2