Sự kiện chính
11'
45'
46'
Huang Xiyang
Li Zhenquan
Liang Shaowen
49'
63'
Zhang Yingkai
Tian Xiangyu
Shijie Wang
Zhiwei Wei
64'
Ma Hei Wai
Yan Yu
64'
71'
Jose Angel Carrillo Casamayor
Xiang Yuwang
Wei Yuren
Abuduwahapu Ainiwaer
72'
77'
Cheng Yetong
Huang Xuheng
77'
Wu Yongqiang
Zhixiong Zhang
78'
81'
Jose Angel Carrillo Casamayor
Constantin Reiner
81'
90'
Yutao Bai
He Xiaoqiang
90'
Wu Yongqiang
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng ShanXi Union vs Chongqing Tonglianglong đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.7 | 1.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 6.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.5 | Phạt góc | 8.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 17.7 | 15.2 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 61% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 66.1% |
ShanXi Union
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chongqing Tonglianglong
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 8
- 20
- 16
- 11
- 24
- 15
- 12
- 15
- 18
- 30
- 22
- 16
- 9
- 16
- 19
- 21
- 29
- 4
- 9
- 14
- 12
- 26
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ShanXi Union (15 Trận đấu) | Chongqing Tonglianglong (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

