GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Shenyang Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,29°C
Seo Jung Won
Feng Feng
  • Liu Weiguo
  • Họ tên:Liu Weiguo
  • Ngày sinh:03/05/1992
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#28 Xu Dong
  • Xu Dong
  • Họ tên:Xu Dong
  • Ngày sinh:17/02/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#5 Li Peng
  • Li Peng
  • Họ tên:Li Peng
  • Ngày sinh:29/08/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Ximing Pan
  • Họ tên:Ximing Pan
  • Ngày sinh:11/01/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Kangbo Sun
  • Họ tên:Kangbo Sun
  • Ngày sinh:19/08/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Tian YiNong
  • Họ tên:Tian YiNong
  • Ngày sinh:18/02/1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Felipe Bezerra Rodrigues
  • Họ tên:Felipe Bezerra Rodrigues
  • Ngày sinh:10/04/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Zang Yifeng
  • Họ tên:Zang Yifeng
  • Ngày sinh:15/10/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Takahiro Kunimoto
  • Họ tên:Takahiro Kunimoto
  • Ngày sinh:08/10/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ange Samuel
  • Họ tên:Ange Samuel
  • Ngày sinh:22/12/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Guy Carel Mbenza Kamboleke
  • Họ tên:Guy Carel Mbenza Kamboleke
  • Ngày sinh:01/04/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
  • Liang Xueming
  • Họ tên:Liang Xueming
  • Ngày sinh:02/08/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Joao Carlos Cardoso Santo
  • Họ tên:Joao Carlos Cardoso Santo
  • Ngày sinh:01/03/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
  • Họ tên:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
  • Ngày sinh:29/07/1992
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#37 Shang Yin
  • Shang Yin
  • Họ tên:Shang Yin
  • Ngày sinh:23/01/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#34 Yu Hou
  • Yu Hou
  • Họ tên:Yu Hou
  • Ngày sinh:31/01/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wang Chien Ming
  • Họ tên:Wang Chien Ming
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Shan Pengfei
  • Họ tên:Shan Pengfei
  • Ngày sinh:07/05/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Jiang Jihong
  • Họ tên:Jiang Jihong
  • Ngày sinh:08/02/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Guoliang Chen
  • Họ tên:Guoliang Chen
  • Ngày sinh:02/02/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#15 Deng Biao
  • Deng Biao
  • Họ tên:Deng Biao
  • Ngày sinh:12/08/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#45 Sibo Xue
  • Sibo Xue
  • Họ tên:Sibo Xue
  • Ngày sinh:20/12/2007
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
20
Liu Weiguo
2
Kangbo Sun
5
Li Peng
3
Ximing Pan
LB
28
Xu Dong
DF
18
Tian YiNong
DM
15
Felipe Bezerra Rodrigues
CF
8
Ange Samuel
AM
10
Takahiro Kunimoto
LW
14
Zang Yifeng
CF
9
Guy Carel Mbenza Kamboleke
Dự bị
GK
1
Kudirat Ablet
FW
27
Yongze Chen
CM
19
Haisheng Gao
6
Jiarun Gao
LW
11
Gui Zihan
4
Langzhou Liu
32
Mao Kai Yu
CM
21
Nur Sherzat
30
Shi Xiao Tian
36
De ao Tian
25
Yang Jian
LB
41
Zheng Zhiyun
Ra sân
GK
45
Sibo Xue
MF
27
Wu Xingyu
15
Deng Biao
5
Jiang Jihong
3
Han Xuan
AM
11
Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
RB
25
Wang Chien Ming
CM
26
Ma Junliang
LW
20
Farley Rosa
CF
9
Xia Dalong
MF
37
Shang Yin
Dự bị
CM
8
Cai HaoChang
2
Guoliang Chen
GK
1
Zhao Chen
AM
21
Cui Xinglong
SS
6
Duan Yunzi
DM
34
Yu Hou
DF
13
Zhiqin Jiang
CF
7
Joao Carlos Cardoso Santo
LW
10
Liang Xueming
RB
29
Shan Pengfei
FW
42
Yang Hao
DF
17
Zihao Yan
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2