Sự kiện chính
21'
Joao Carlos Cardoso Santo
25'
Liang Xueming
De ao Tian
Tian YiNong
46'
56'
Wu Xingyu
Shan Pengfei
56'
Duan Yunzi
Yu Hou
57'
63'
Farley Rosa
Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
63'
Ma Junliang
Liang Xueming
64'
69'
Xia Dalong
Guoliang Chen
Li Peng
70'
Langzhou Liu
Li Peng
72'
Gui Zihan
Zang Yifeng
72'
79'
Cai HaoChang
Wang Chien Ming
Felipe Bezerra Rodrigues
83'
Zhang Jiaming
Felipe Bezerra Rodrigues
86'
87'
Cai HaoChang
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Shenyang City Public vs Guangdong GZ-Power đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 19 | Phạm lỗi | 14.3 | 15.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 58.3% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Shenyang City Public
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guangdong GZ-Power
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 11
- 8
- 15
- 22
- 14
- 15
- 25
- 19
- 22
- 22
- 12
- 3
- 16
- 16
- 16
- 16
- 28
- 19
- 4
- 22
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shenyang City Public (46 Trận đấu) | Guangdong GZ-Power (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

