GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,25℃~26℃
Yoann Damet
#1 6.2 Brad Stuver
  • Brad Stuver
  • Họ tên:Brad Stuver
  • Ngày sinh:16/04/1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#17 5.8 Jon Gallagher
  • Jon Gallagher
  • Họ tên:Jon Gallagher
  • Ngày sinh:23/02/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Brendan Hines-Ike
  • Họ tên:Brendan Hines-Ike
  • Ngày sinh:30/11/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Oleksandr Svatok
  • Họ tên:Oleksandr Svatok
  • Ngày sinh:27/09/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#3 5.7 Mikkel Desler
  • Mikkel Desler
  • Họ tên:Mikkel Desler
  • Ngày sinh:19/02/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#14 5.9 Besard Sabovic
  • Besard Sabovic
  • Họ tên:Besard Sabovic
  • Ngày sinh:05/01/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Ilie Sanchez Farres
  • Họ tên:Ilie Sanchez Farres
  • Ngày sinh:21/11/1990
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Daniel Pereira
  • Họ tên:Daniel Pereira
  • Ngày sinh:14/07/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
#33 7.5 Owen Wolff
  • Owen Wolff
  • Họ tên:Owen Wolff
  • Ngày sinh:30/12/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#10 6.1 Myrto Uzuni
  • Myrto Uzuni
  • Họ tên:Myrto Uzuni
  • Ngày sinh:31/05/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#11 6.6 Osman Bukari
  • Osman Bukari
  • Họ tên:Osman Bukari
  • Ngày sinh:13/12/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Joao Klauss De Mello
  • Họ tên:Joao Klauss De Mello
  • Ngày sinh:01/03/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#77 6.3 Jeong Sang Bin
  • Jeong Sang Bin
  • Họ tên:Jeong Sang Bin
  • Ngày sinh:01/04/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#17 9.2 Marcel Hartel
  • Marcel Hartel
  • Họ tên:Marcel Hartel
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#12 7.2 Celio Pompeu
  • Celio Pompeu
  • Họ tên:Celio Pompeu
  • Ngày sinh:10/12/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#8 7.2 Chris Durkin
  • Chris Durkin
  • Họ tên:Chris Durkin
  • Ngày sinh:08/02/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#27 7.9 Alfredo Morales
  • Alfredo Morales
  • Họ tên:Alfredo Morales
  • Ngày sinh:12/05/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Tomas Totland
  • Họ tên:Tomas Totland
  • Ngày sinh:28/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#5 7.2 Henry Kessler
  • Henry Kessler
  • Họ tên:Henry Kessler
  • Ngày sinh:25/06/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#95 7.2 Fallou Fall
  • Fallou Fall
  • Họ tên:Fallou Fall
  • Ngày sinh:15/04/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#6 7.4 Conrad Wallem
  • Conrad Wallem
  • Họ tên:Conrad Wallem
  • Ngày sinh:09/06/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#1 6.2 Roman Burki
  • Roman Burki
  • Họ tên:Roman Burki
  • Ngày sinh:14/11/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
21 FW
Chấn thương hông
Chấn thương chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Brad Stuver
29
Guilherme Biro Trindade Dubas
4
Brendan Hines-Ike
18
Julio Cascante
3
Mikkel Desler
CM
33
Owen Wolff
CM
8
Daniel Pereira
6
Ilie Sanchez Farres
RW
11
Osman Bukari
10
Myrto Uzuni
CF
21
Diego Rubio Kostner
Dự bị
GK
30
Stefan Cleveland
CM
20
Nicolas Dubersarsky
FW
19
Calvin Fodrey
17
Jon Gallagher
RW
7
Jader Rafael Obrian
14
Besard Sabovic
5
Oleksandr Svatok
Ra sân
1
Roman Burki
2
Devin Padelford
95
Fallou Fall
32
Timo Baumgartl
6
Conrad Wallem
CM
17
Marcel Hartel
8
Chris Durkin
CM
10
Eduard Lowen
77
Jeong Sang Bin
CF
9
Joao Klauss De Mello
80
Brendan McSorley
Dự bị
12
Celio Pompeu
22
Kyle Hiebert
7
Tomas Ostrak
39
Ben Lundt
14
Tomas Totland
CM
27
Alfredo Morales
11
Simon Becher
59
Mykhi Joyner
49
Seth Antwi
Cập nhật 06/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2