Sự kiện chính
28'
34'
Alfredo Morales
36'
Ilie Sanchez Farres
43'
45'
Diego Rubio Kostner
Besard Sabovic
56'
Zan Kolmanic
Mikkel Desler
56'
64'
Brendan McSorley
Celio Pompeu
64'
Mykhi Joyner
Jeong Sang Bin
Calvin Fodrey
Ilie Sanchez Farres
69'
72'
Brendan McSorley
Nicolas Dubersarsky
Owen Wolff
78'
Robert Taylor
Osman Bukari
78'
78'
Simon Becher
Joao Klauss De Mello
90'
Tomas Ostrak
Marcel Hartel
90'
Robert Taylor
90'
Diego Rubio Kostner
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Austin FC vs St. Louis City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 49% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Austin FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Louis City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 9
- 4
- 21
- 21
- 16
- 26
- 11
- 11
- 23
- 23
- 11
- 8
- 16
- 10
- 14
- 16
- 16
- 8
- 11
- 17
- 26
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Austin FC (64 Trận đấu) | St. Louis City (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 12 | 5 | 12 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

