GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết: Nắng ,22℃~23℃
Greg Vanney
Eric Quill
  • Novak Micovic
  • Họ tên:Novak Micovic
  • Ngày sinh:25/10/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#14 6.9 John Nelson
  • John Nelson
  • Họ tên:John Nelson
  • Ngày sinh:11/07/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Carlos Emiro Torres Garces
  • Họ tên:Carlos Emiro Torres Garces
  • Ngày sinh:11/10/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Maya Yoshida
  • Họ tên:Maya Yoshida
  • Ngày sinh:24/08/1988
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 6.2 Miki Yamane
  • Miki Yamane
  • Họ tên:Miki Yamane
  • Ngày sinh:22/12/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Diego Fagundez
  • Họ tên:Diego Fagundez
  • Ngày sinh:14/02/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Edwin Javier Cerrillo
  • Họ tên:Edwin Javier Cerrillo
  • Ngày sinh:03/10/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#22 7.2 Elijah Wynder
  • Elijah Wynder
  • Họ tên:Elijah Wynder
  • Ngày sinh:10/03/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#19 6.5 Mauricio Cuevas
  • Mauricio Cuevas
  • Họ tên:Mauricio Cuevas
  • Ngày sinh:10/02/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Matheus Nascimento de Paula
  • Họ tên:Matheus Nascimento de Paula
  • Ngày sinh:03/03/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Gabriel Fortes Chaves
  • Họ tên:Gabriel Fortes Chaves
  • Ngày sinh:11/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#9 6.7 Petar Musa
  • Petar Musa
  • Họ tên:Petar Musa
  • Ngày sinh:04/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Logan Farrington
  • Họ tên:Logan Farrington
  • Ngày sinh:14/12/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#55 6 Kaick
  • Kaick
  • Họ tên:Kaick
  • Ngày sinh:29/11/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Patrickson Delgado
  • Họ tên:Patrickson Delgado
  • Ngày sinh:17/10/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
  • Christian Cappis
  • Họ tên:Christian Cappis
  • Ngày sinh:13/08/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Ramiro Moschen Benetti
  • Họ tên:Ramiro Moschen Benetti
  • Ngày sinh:22/05/1993
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Lalas Abubakar
  • Họ tên:Lalas Abubakar
  • Ngày sinh:25/12/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Osaze Urhoghide
  • Họ tên:Osaze Urhoghide
  • Ngày sinh:04/07/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.1 Shaquell Moore
  • Shaquell Moore
  • Họ tên:Shaquell Moore
  • Ngày sinh:02/11/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#77 6.2 Bernard Kamungo
  • Bernard Kamungo
  • Họ tên:Bernard Kamungo
  • Ngày sinh:01/01/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Tanzania
#30 6.8 Michael Collodi
  • Michael Collodi
  • Họ tên:Michael Collodi
  • Ngày sinh:25/05/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Chấn thương chân
Đứt dây chằng chéo
Đứt dây chằng chéo
Đứt dây chằng chéo
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
12
James Thomas Marcinkowski
RB
19
Mauricio Cuevas
63
Chris Rindov
5
Mathias Zanka Jorgensen
14
John Nelson
22
Elijah Wynder
DM
6
Edwin Javier Cerrillo
26
Harbor Miller
28
Joseph Paintsil
CF
9
Matheus Nascimento de Paula
LW
7
Diego Fagundez
Dự bị
3
Julian Aude
RB
2
Miki Yamane
1
Novak Micovic
CF
27
Miguel Berry
16
Isaiah Parente
DM
21
Tucker Lepley
AM
24
Ruben Ramos Jr.
15
Eriq Zavaleta
Ra sân
30
Michael Collodi
5
Lalas Abubakar
3
Osaze Urhoghide
25
Sebastien Ibeagha
77
Bernard Kamungo
12
Christian Cappis
55
Kaick
18
Shaquell Moore
6
Patrickson Delgado
9
Petar Musa
23
Logan Farrington
Dự bị
22
Álvaro Augusto
17
Ramiro Moschen Benetti
11
Anderson Andres Julio Santos
GK
1
Maarten Paes
AM
19
Paxton Pomykal
MF
24
Joshua Torquato
50
Diego Garcia
FW
20
Pedrinho
7
Louicius Don Deedson
Cập nhật 13/10/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2