Sự kiện chính
16'
Logan Farrington
21'
Ramiro Moschen Benetti
42'
46'
Samuel Sarver
Patrickson Delgado
46'
Anderson Andres Julio Santos
Kaick
52'
61'
Lalas Abubakar
Gabriel Fortes Chaves
62'
Miguel Berry
Miki Yamane
70'
79'
Petar Musa
Edwin Javier Cerrillo
82'
Tucker Lepley
Elijah Wynder
84'
87'
88'
Pedrinho
Ramiro Moschen Benetti
Isaiah Parente
Matheus Nascimento de Paula
90'
Isaiah Parente
90'
Diego Fagundez
90'
90'
Álvaro Augusto
Christian Cappis
90'
Sebastien Ibeagha
Shaquell Moore
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Los Angeles Galaxy vs FC Dallas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.3 | Phạt góc | 2.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 7 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 36.7% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 38.8% |
Los Angeles Galaxy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Dallas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 11
- 10
- 25
- 23
- 15
- 14
- 11
- 20
- 27
- 18
- 11
- 5
- 18
- 26
- 13
- 14
- 18
- 14
- 10
- 8
- 27
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Los Angeles Galaxy (65 Trận đấu) | FC Dallas (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 3 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 2 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 4 | 7 |
Cập nhật
13/10/2025 06:59

